
Định kiến vùng miền: Khi nơi sinh ra bị biến thành thước đo giá trị con người
Câu chuyện về sự va chạm định kiến giữa người thành phố, mà ở đây là Hà Nội, với những người từ các tỉnh khác đến đã tồn tại từ lâu.
Hà Nội – tỉnh lẻ.
Phố – quê.
Trung tâm – ngoại vi.
Thành thị – nông thôn.
Thậm chí, xã này – xã kia.
Những đường ranh ấy không chỉ phân chia không gian địa lý. Đôi khi, chúng còn được sử dụng để xếp con người vào những thứ bậc vô hình: ai văn minh hơn, ai kém hiểu biết hơn, ai có quyền tự hào về nguồn gốc và ai phải chứng minh mình không thấp kém.
Nhưng những đường ranh ấy từ đâu mà có? Vì sao chúng vẫn tồn tại trong một xã hội mà con người có thể học tập, làm việc và thành công ở bất cứ đâu? Đáng suy nghĩ hơn, tại sao có những người từng bị coi thường vì xuất thân, đến khi có vị thế lại sử dụng chính định kiến ấy để đánh giá người khác?
“Nhà quê” – hai chữ tưởng bình thường nhưng không đơn giản
Trong đời sống, “nhà quê” có thể chỉ người đến từ nông thôn. Nhưng trong không ít hoàn cảnh, từ này lại mang hàm ý quê mùa, kém văn minh, thiếu hiểu biết, không tinh tế bằng người thành phố.
Một người đi xe biển số tỉnh xảy ra va chạm giao thông. Một người vào chợ trả giá thấp. Một người ăn mặc, nói năng hoặc ứng xử khác với số đông. Chỉ cần một tình huống như vậy, hai chữ “nhà quê” có thể xuất hiện như một cách hạ thấp người đối diện.
Điều đáng nói là từ một hành vi cụ thể, người ta dễ dàng đi đến kết luận về cả một cộng đồng. Một người cư xử thiếu lịch sự bị biến thành bằng chứng cho sự kém văn minh của người tỉnh lẻ. Nhưng nếu người đó sinh ra ở Hà Nội, hành vi tương tự có thể chỉ được coi là khuyết điểm cá nhân.
Cùng một hành vi, nguồn gốc khác nhau lại dẫn đến cách phán xét khác nhau.
Đó là một lỗi suy luận: lấy biểu hiện của một cá nhân để đánh giá cả nhóm người, rồi dùng định kiến về nhóm ấy để giải thích ngược lại hành vi của từng cá nhân.
Tuy nhiên, định kiến không chỉ đến từ một phía. Người từ tỉnh lên Hà Nội, nếu nhiều lần cảm thấy bị coi thường, cũng dễ hình thành tâm lý phòng vệ:
“Ừ, tôi là người nhà quê đấy. Nhưng tôi có nhà riêng, có công việc tốt, có tiền, có vị trí xã hội. Tôi chẳng kém ai.”
Phản ứng ấy dễ hiểu, nhưng cũng có một điểm yếu: nó chưa bác bỏ thước đo ban đầu mà chỉ tìm cách chứng minh mình đạt thứ hạng cao hơn theo chính thước đo ấy.
Người khác coi thường mình vì quê quán, mình đáp lại bằng tài sản, thu nhập và địa vị. Một bên dùng nguồn gốc để xác lập ưu thế; bên kia dùng thành công để đảo ngược vị thế. Cuộc tranh luận vẫn mắc kẹt trong câu hỏi ai hơn ai.
Thực tế, tôi có nhiều người bạn thân, nhiều ân nhân gốc Thanh Hóa sống đàng hoàng, tự trọng, tử tế và đáng kính hơn không ít người Hà Nội gốc mà tôi từng gặp.Điều đó không chứng minh người Thanh Hóa tốt hơn người Hà Nội, mà cho thấy quê quán không đủ để quyết định nhân cách.
Sự đàng hoàng không nằm trong hộ khẩu. Lòng tử tế không thể hiện trên biển số xe. Phẩm giá không được quyết định bởi nơi sinh ra.
Định kiến từ hai phía đều có thể tạo ra khoảng cách
Tự hào về quê hương là điều bình thường. Người Hà Nội có quyền tự hào về lịch sử, văn hóa của Thủ đô; người Thanh Hóa, Nghệ An, Nam Định, Hải Phòng hay bất kỳ địa phương nào cũng có quyền tự hào về truyền thống của mình.
Vấn đề bắt đầu khi niềm tự hào biến thành sự so sánh hơn kém.
“Tôi sinh ra ở Hà Nội nên tinh tế hơn.” “Người quê tôi sống có tình nghĩa hơn người thành phố.”“Người tỉnh lẻ chỉ biết làm ăn.”“Người Hà Nội chỉ giỏi sĩ diện.”
Những nhận xét ấy có thể bắt nguồn từ trải nghiệm có thật, nhưng không đủ để đại diện cho cả một cộng đồng. Gặp vài người kiêu ngạo không có nghĩa tất cả người Hà Nội đều kiêu ngạo; gặp vài người thiếu ý thức cũng không thể kết luận người nhập cư đều như vậy.
Khi đã có sẵn định kiến, con người thường chú ý đến những trường hợp củng cố niềm tin của mình và bỏ qua những trường hợp ngược lại.
Ban đầu là một lời nói coi thường. Người bị coi thường phản ứng bằng sự khó chịu. Sự khó chịu lâu ngày biến thành định kiến ngược lại. Người ở phía bên kia nhìn thấy thái độ ấy và cho rằng định kiến của mình đã được chứng minh.
Cuối cùng, hai bên đều có lý do để không thích nhau, nhưng không bên nào còn đủ kiên nhẫn xem xét liệu kết luận của mình có công bằng hay không.
Định kiến từ một phía có thể khơi mào xung đột; định kiến từ hai phía khiến xung đột kéo dài.
Muốn phá vỡ vòng luẩn quẩn ấy, mỗi bên phải sẵn sàng xem xét lại cách mình đánh giá người khác, thay vì chỉ yêu cầu phía đối diện thay đổi.
Vì sao nhiều người tỉnh lẻ thành công ở thành phố?
Những người đôi khi bị gọi là “nhà quê” lại là một bộ phận quan trọng tạo nên sức sống của các đô thị lớn.
Họ đến thành phố để học tập, làm việc, kinh doanh và tìm kiếm cơ hội. Nhiều người phải tự thuê nhà, trang trải cuộc sống, xây dựng quan hệ và tìm đường tiến thân mà không có gia đình ở bên hỗ trợ. Áp lực ấy có thể tạo ra động lực mạnh mẽ: muốn ở lại phải có việc làm, muốn tiến lên phải học hỏi, muốn có tài sản phải tích lũy, muốn khẳng định vị trí phải tạo ra giá trị. Áp lực mưu sinh có thể tạo động lực vì thế, không ít người xuất thân từ những vùng quê bình thường đã trở thành chủ doanh nghiệp, bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, nhà khoa học hoặc những người thành đạt trong xã hội.
Điều cần khẳng định là xuất thân từ tỉnh lẻ không phải giới hạn về năng lực, cũng như sinh ra ở thành phố không phải bằng chứng về ưu thế cá nhân.
Nếu một người đến Hà Nội làm việc, kinh doanh, tạo việc làm và đóng góp cho thành phố, họ không đứng ngoài sự phát triển của đô thị. Họ là một phần của quá trình ấy.
Người từng bị coi thường đôi khi lại tiếp tục coi thường người khác
Đây là điều đáng suy ngẫm nhất.
Một người từ tỉnh lên Hà Nội, từng khó chịu khi bị gọi là “nhà quê”, sau nhiều năm thành công có thể bắt đầu sử dụng chính cách gọi ấy với người khác.
Tại sao?
Bởi không phải ai cũng muốn phá bỏ thứ bậc từng khiến mình tổn thương. Có người chỉ muốn thoát khỏi vị trí thấp trong thứ bậc ấy.
Ngày trước, tôi bị coi thường vì xuất thân. Bây giờ tôi có tiền, có nhà, có quan hệ, có vị trí. Tôi muốn chứng minh rằng mình không còn thấp kém.
Nhưng thay vì bác bỏ quan niệm quê quán quyết định giá trị con người, tôi lại tìm cách chứng minh mình đã vượt lên trên người khác. Tôi có thể bắt đầu coi thường người nghèo hơn, ít học hơn hoặc chưa đạt được thành công như mình.
Không phải ai từng bị phân biệt cũng trở thành người phân biệt người khác. Nhiều người vì từng trải qua bất công nên càng thấu hiểu và tôn trọng người khác. Nhưng ở một số trường hợp, trải nghiệm bị coi thường có thể khiến con người tiếp nhận chính hệ thống giá trị từng làm tổn thương mình.
Họ không muốn xóa bỏ ranh giới, mà muốn đứng về phía có quyền xác lập ranh giới.
Điều này không chỉ xảy ra giữa người Hà Nội và người tỉnh lẻ, mà còn giữa người giàu và người nghèo, người có địa vị và người ở vị trí thấp hơn.
Một xã hội không thực sự tiến bộ chỉ vì ngày càng có nhiều người đổi được vị trí trong thứ bậc. Nó tiến bộ khi ngày càng ít người bị đánh giá thấp chỉ vì xuất thân.
“Cốt cách Hà Nội” có phải thước đo để xếp hạng con người?
Cần công bằng khi bàn về người Hà Nội. Không thể nói người Hà Nội nói chung đều coi thường người tỉnh lẻ. Hà Nội là nơi hội tụ của nhiều cộng đồng, với những hoàn cảnh, tính cách và quan điểm rất khác nhau.
Tuy nhiên, cũng không thể phủ nhận định kiến “phố – quê” vẫn xuất hiện trong đời sống, đôi khi qua những câu nói tưởng như vô hại:
“Người Hà Nội có cái chất riêng.”
“Người tỉnh lên thì khó có được cốt cách Hà Nội.”
Nếu nói về lịch sử, truyền thống văn hóa, lối sống thanh lịch hay những nét đặc trưng của một cộng đồng, chúng ta hoàn toàn có thể thảo luận bằng những tiêu chí cụ thể.
Nhưng nếu “cốt cách” được sử dụng như một tiêu chuẩn mặc nhiên để xếp hạng con người theo nguồn gốc, cần đặt câu hỏi: cốt cách ấy cụ thể là gì, được chứng minh bằng hành vi nào và vì sao người nơi khác không thể có những phẩm chất tương tự?
Trong xã hội học, nguồn gốc, danh tiếng và sự công nhận của cộng đồng có thể tạo thành một dạng vốn biểu tượng: một danh xưng mang lại uy tín ngay cả khi chưa có bằng chứng về năng lực hoặc phẩm chất cá nhân tương ứng.
Khi ấy, người ta không cần chứng minh mình giỏi hơn. Chỉ cần nói: “Tôi là người Hà Nội, còn anh là người tỉnh.”
Nhưng một địa danh không thể thay thế năng lực. Một truyền thống đáng quý cũng không bảo đảm rằng mọi người mang danh nghĩa của truyền thống ấy đều sống xứng đáng với nó.
Nếu thực sự yêu quý văn hóa Hà Nội, cách tốt nhất là thể hiện những giá trị tốt đẹp ấy qua hành vi, thay vì dùng nguồn gốc để tạo khoảng cách với người khác.
Đừng đổ mọi vấn đề của Hà Nội cho người nhập cư
Khi nói về giao thông, vệ sinh môi trường, văn hóa ứng xử hay trật tự đô thị, đôi khi người ta quy trách nhiệm cho người nhập cư: “Từ ngày người tỉnh lên nhiều, Hà Nội mới thành ra thế này.”
Đó là cách giải thích quá đơn giản cho những vấn đề phức tạp.
Một đô thị thay đổi bởi nhiều yếu tố: quy mô dân số, quy hoạch, hạ tầng giao thông, năng lực quản lý, giáo dục, thu nhập, thị trường lao động và tốc độ đô thị hóa.
Người nhập cư có thể tạo thêm áp lực lên hạ tầng và dịch vụ công. Nhưng cần phân biệt giữa áp lực do gia tăng dân số với trách nhiệm của từng cá nhân; giữa vấn đề phát sinh từ đô thị hóa với cách thức quản lý vấn đề ấy.
Nếu một thành phố tiếp nhận hàng triệu người nhưng không tổ chức tốt giao thông, nhà ở, trường học và không gian sống, không thể chỉ đổ trách nhiệm lên những người đến tìm việc và xây dựng cuộc sống.
Ngược lại, người nhập cư cũng không thể mặc nhiên cho rằng mọi vấn đề đều bắt nguồn từ người bản địa hoặc cơ quan quản lý. Mỗi cá nhân, bất kể quê quán, đều có trách nhiệm tuân thủ pháp luật, giữ gìn vệ sinh và tôn trọng không gian chung.
Đô thị là sản phẩm của tất cả những người sống, làm việc, quản lý và đóng góp cho nó. Trách nhiệm phải được xác định theo vai trò và hành vi, không phải hộ khẩu.
Lịch sử để lại những đường rãnh xã hội, nhưng không quyết định tương lai
Trong thời kỳ Pháp thuộc, chính quyền thực dân từng khai thác những khác biệt về vùng miền, thể chế, phong tục và lợi ích xã hội để phục vụ mục tiêu cai trị. Chính sách phân hóa, chia rẽ các nhóm dân cư là một phần trong cách thức duy trì quyền lực thuộc địa.
Tuy nhiên, sẽ sai lầm nếu quy mọi định kiến vùng miền hôm nay cho người Pháp. Những khác biệt giữa thành thị và nông thôn, trung tâm và ngoại vi vốn có nguồn gốc lịch sử, kinh tế và văn hóa phức tạp.
Chiến tranh, di cư, sự phân bổ không đồng đều về nguồn lực và tốc độ phát triển kinh tế – xã hội cũng góp phần tạo nên khoảng cách giữa các cộng đồng.
Khi một đô thị tập trung nhiều cơ hội việc làm, giáo dục và quyền lực kinh tế, nơi đó có thể hình thành tâm lý tự hào về vị thế trung tâm. Người đến từ khu vực ít cơ hội hơn lại có thể chịu áp lực phải chứng minh năng lực. Dần dần, khác biệt về điều kiện sống bị diễn giải thành khác biệt về phẩm chất: người trung tâm mặc định văn minh hơn, người ngoại vi bị xem là lạc hậu hơn.
Đó là bước chuyển từ nhận diện khác biệt xã hội sang xếp hạng giá trị con người.
Lịch sử có thể giúp giải thích vì sao định kiến hình thành và tồn tại dai dẳng, nhưng không áp đặt thù ghét lên mọi thế hệ sau.
Lịch sử có thể để lại những đường rãnh xã hội, nhưng việc tiếp tục đi theo hay chủ động bước qua chúng là lựa chọn của con người hôm nay.
Nơi sinh không quyết định giá trị con người
Nếu đánh giá năng lực, hãy nhìn vào kiến thức, kỹ năng và kết quả công việc. Nếu đánh giá đạo đức, hãy nhìn vào sự trung thực, trách nhiệm và cách ứng xử. Nếu đánh giá ý thức cộng đồng, hãy xem xét việc tuân thủ quy định và tôn trọng lợi ích chung.
Quê quán không thể thay thế những tiêu chí ấy.
Một người Hà Nội không tự nhiên văn minh hơn người Thanh Hóa, Nghệ An, Nam Định hay bất kỳ địa phương nào khác. Một người tỉnh lẻ cũng không tự nhiên tốt đẹp hơn người Hà Nội.
Điều này không có nghĩa phải phủ nhận sự khác biệt văn hóa. Chúng ta có thể bàn về phong tục, lối sống và những vấn đề đặc thù của từng vùng miền, miễn là có cơ sở và không biến nhận xét ấy thành kết luận về tất cả những người thuộc cộng đồng đó.
Công bằng không có nghĩa là giả vờ mọi nơi đều giống nhau. Công bằng là không dùng sự khác biệt để tùy tiện xếp hạng giá trị con người.
Hôm nay, người từng bị gọi là “nhà quê” có thể là chủ doanh nghiệp, bác sĩ, kỹ sư hoặc nhà khoa học. Người Hà Nội có thể đến một tỉnh khác sinh sống, làm việc và đóng góp cho cộng đồng nơi đó.
Chúng ta hoàn toàn có thể yêu Hà Nội mà không coi thường người tỉnh lẻ; tự hào về quê hương mình mà không cần hạ thấp quê hương người khác.
Một xã hội trưởng thành không nhất thiết phải xóa bỏ mọi khác biệt. Điều quan trọng là không biến khác biệt thành thứ bậc.
Cuối cùng, câu hỏi đáng đặt ra không phải:
“Anh là người Hà Nội hay người tỉnh?”
Mà là:
“Anh là người như thế nào, anh đối xử với người khác ra sao và anh đã tạo ra những giá trị gì cho cuộc sống này?”
Bởi nơi sinh ra có thể giải thích một phần hành trình của mỗi người, nhưng không thể thay thế cho toàn bộ con người ấy.
Một xã hội văn minh không phải là xã hội không còn người Hà Nội, người tỉnh lẻ, người thành thị hay người nông thôn. Đó là xã hội trong đó không ai phải cúi đầu vì nơi mình sinh ra, và cũng không ai có quyền ngẩng cao đầu chỉ vì mình sinh ra ở một nơi nào đó.
Nhà báo Huy Hà
