
Cần ngay một quyết sách cứu ngành du lịch biển
Những năm gần đây, có thực trạng nước đen, nước thải ô nhiễm đổ ra biển, nhất là tại khu vực gần các bãi tắm, đã được phản ánh ở nhiều điểm du lịch như Mỹ Khê, Quy Nhơn, Sầm Sơn, Hòn Chồng Nha Trang và Vịnh Nha Trang. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn tác động trực tiếp đến hình ảnh, thương hiệu và hoạt động du lịch.
Trong khi đó, tốc độ đô thị hóa, phát triển du lịch và dịch vụ tại các địa phương ven biển vẫn tiếp tục gia tăng. Nếu hạ tầng thoát nước, thu gom và xử lý nước thải không được đầu tư đồng bộ, nguy cơ ô nhiễm biển có thể tiếp tục xảy ra, thậm chí trở thành vấn đề dai dẳng tại những khu vực phát triển nhanh. Một hình ảnh nước đen, rác thải hay bãi biển bốc mùi cũng có thể nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, ảnh hưởng đến tâm lý du khách và nguồn thu từ du lịch.
Vấn đề đặt ra không chỉ là xử lý những điểm đang ô nhiễm, mà còn phải chủ động phòng ngừa từ sớm, góp phần bảo vệ môi trường biển, thương hiệu du lịch, sinh kế và nguồn thu lâu dài của các địa phương.
Vì sao xử lý ô nhiễm biển lại khó?
Mỗi địa phương có điều kiện hạ tầng, nguồn kinh phí và cách làm khác nhau. Nhưng với những đô thị phát triển nóng trong nhiều năm, cách làm “phát triển đến đâu, khắc phục đến đó” ngày càng bộc lộ hạn chế.
Đáng nói, có những bãi tắm nhiều năm vẫn xuất hiện nước đen từ các cửa xả. Điều đó cho thấy đây không chỉ là câu chuyện xây thêm một nhà máy xử lý nước thải. Quan trọng hơn là xác định đúng nguồn gây ô nhiễm, đúng nơi cần xử lý và lựa chọn mô hình hạ tầng phù hợp.
Nước thải sinh hoạt, nước mưa chảy tràn, nước từ cơ sở sản xuất, nhà hàng, khách sạn hay dòng chảy mang theo bùn, rác từ đô thị có tính chất khác nhau. Vì vậy, không thể dùng một mô hình xử lý cho tất cả các cửa xả.
Đây là bài toán liên quan đến quy hoạch, hạ tầng cũ, doanh nghiệp, đời sống người dân và nguồn vốn rất lớn. Vì vậy, cần một quyết sách có tầm nhìn dài hạn, trong đó phân tách chức năng ngay từ quy hoạch và tổ chức quản lý giữa thoát nước với xử lý nước thải.
Đừng dẹp ô nhiễm ra chỗ “khuất mắt”
Những bãi tắm đẹp tự nhiên là một dạng tài nguyên đặc biệt, hằng năm mang lại nguồn thu lớn cho nhiều địa phương. Không thể vì khó xử lý mà chọn cách: “Dẹp ô nhiễm ra chỗ khuất mắt.” Đưa nước thải ra xa trung tâm hoặc xả tại nơi ít người nhìn thấy không có nghĩa là ô nhiễm đã được giải quyết. Chất ô nhiễm vẫn tồn tại trong môi trường và cuối cùng có thể quay trở lại ảnh hưởng đến con người.
Không chỉ là câu chuyện về cảnh quan hay doanh thu du lịch, nước thải đổ ra biển còn đặt ra vấn đề về sức khỏe cộng đồng. Nguồn nước bị ô nhiễm có thể chứa vi sinh vật gây bệnh và nhiều chất ô nhiễm khác. Người tắm biển có thể phơi nhiễm thông qua tiếp xúc trực tiếp, nuốt phải nước hoặc tiếp xúc với cát, bùn tại khu vực bị ô nhiễm, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về da, mắt, tai và đường tiêu hóa… Trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật và những người có sức khỏe yếu là những nhóm cần được đặc biệt lưu ý.
Vì vậy, kiểm soát nước thải trước khi ra biển không chỉ nhằm giữ một bãi tắm sạch, đẹp mà còn là biện pháp phòng ngừa rủi ro đối với sức khỏe cộng đồng.
Khuyến nghị[1]
Để góp phần bảo vệ tài nguyên biển – “con gà đẻ trứng vàng” của nhiều địa phương – Tạp chí điện tử Đồng hành Việt đề xuất một số phương án có thể nghiên cứu, lựa chọn tùy điều kiện thực tế.
Không chỉ những nơi đã xuất hiện nước đen, nước thải và rác thải tại bãi tắm mới cần được cảnh báo. Với tốc độ đô thị hóa, phát triển du lịch, dịch vụ và gia tăng dân số tại các đô thị ven biển, nguy cơ quá tải hệ thống thu gom, thoát nước và xử lý nước thải có thể xuất hiện nếu hạ tầng không được đầu tư đồng bộ. Một điểm du lịch hôm nay còn sạch đẹp không có nghĩa sẽ tránh được những vấn đề tương tự trong tương lai nếu quy hoạch và hạ tầng đi sau tốc độ phát triển.
1.Tách hoàn toàn nước thải và nước mưa
Đây là giải pháp căn cơ. Nước mưa đi theo một hệ thống riêng; nước thải sinh hoạt được thu gom và đưa về nhà máy xử lý.
Cách làm này giúp nhà máy tránh bị quá tải bởi lượng nước mưa lớn, đồng thời hạn chế nước thải trào ngược hoặc bị xả thẳng ra môi trường khi mưa.
Tuy nhiên, phương án này phù hợp hơn với những thành phố có quy hoạch tốt, đường sá rộng, mật độ xây dựng chưa quá cao hoặc các khu đô thị mới.
Với những đô thị đã phát triển theo kiểu “vết dầu loang”, việc tách toàn bộ hệ thống gần như đồng nghĩa với đào lại phần lớn đường phố, di dời hạ tầng kỹ thuật và xây dựng mạng lưới thu gom mới.
Đặc biệt, chi phí xây dựng mạng lưới cống thu gom để đưa toàn bộ nước thải về nhà máy có thể lớn hơn rất nhiều so với riêng chi phí xây dựng nhà máy.
2.Xử lý ngay tại cửa xả
Tại những cửa xả lớn ra sông, hồ hoặc biển, có thể nghiên cứu lắp đặt các hệ thống xử lý quy mô nhỏ, phù hợp với lưu lượng thực tế.
Ưu điểm là không phải chờ một nhà máy công suất lớn xây dựng trong nhiều năm mới có kết quả.
Có thể làm từng cửa xả, trước hết tập trung vào những điểm gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nếu công nghệ phù hợp, các module xử lý có thể được lắp đặt tương đối nhanh, qua đó giảm ô nhiễm ngay tại điểm xả.
Khó khăn là khi mưa lớn, lưu lượng qua cống tăng đột biến, các trạm xử lý nhỏ có thể bị quá tải. Vì vậy, cần tính đến bể điều tiết, cơ chế tách dòng hoặc các giải pháp kiểm soát nước mưa.
Đây cũng không hoàn toàn là ý tưởng mới. Năm 2019, phía Nhật Bản thông qua JEBO/JVE từng đề xuất giải pháp xử lý nước thải tại các cửa xả liên quan đến sông Tô Lịch.
Nếu nghiên cứu mô hình này cho các địa phương hiện nay, có thể đặt hàng, thử nghiệm và từng bước làm chủ công nghệ với doanh nghiệp trong nước, qua đó giảm chi phí, chủ động hơn trong vận hành và bảo trì.
3.Xử lý, kiểm soát ô nhiễm ngay trong hệ thống cống
Không phải cửa xả nào cũng cần một nhà máy xử lý hoàn chỉnh.
Có thể nghiên cứu các giải pháp theo từng cấp độ: Bẫy, thu gom rác; Tách cát, bùn; Thu dầu mỡ; Bể lắng; Sục khí; Các giải pháp sinh học phù hợp…
Mục tiêu là giữ lại, giảm tải chất ô nhiễm ngay trong hệ thống trước khi nước ra sông, hồ hoặc biển.
Cách này có điểm tương đồng với phương án 2: giữ mạng cống hiện hữu nhưng kiểm soát dòng ô nhiễm tại những điểm trọng yếu, thay vì lập tức đào lại toàn bộ đô thị.
4.Tách nước mưa từng bước
Không nhất thiết phải tách toàn bộ hệ thống trong một lần. Mà mỗi khi: xây dựng tuyến đường mới; xây khu đô thị mới; cải tạo một khu phố; cải tạo khu dân cư hoặc làng nghề… có thể từng bước xây hệ thống thoát nước mưa riêng với hệ thống thu gom nước thải.
Cách làm này giúp giảm chi phí, tránh phải đào lại toàn bộ đô thị trong cùng một thời điểm.
Một số thành phố lớn đã triển khai theo hướng này. Tuy nhiên, điều quan trọng vẫn là giám sát thực hiện và hậu kiểm. Quy hoạch có thể tốt, nhưng nếu công trình thực tế không làm đúng thì sau vài chục năm, bài toán cũ lại xuất hiện.
5.Giữ cống cũ nhưng xây cống bao
Một tuyến cống bao lớn có thể chạy dọc theo sông, thu gom nước từ các cửa xả hiện hữu rồi đưa về nhà máy xử lý.
Ưu điểm là không nhất thiết phải đào lại từng con ngõ để xây mạng lưới thu gom mới.
Tuy nhiên, chi phí đầu tư vẫn khá cao. Khi mưa lớn, hệ thống cống chung có thể vượt công suất và phải xả tràn để chống ngập. Vì vậy, đây cũng không phải giải pháp thay thế hoàn toàn việc tách nước mưa và nước thải về lâu dài.

Ảnh mang tính chất minh họa – Nguồn từ mạng Internet
Không có một công thức chung cho mọi đô thị
Năm phương án trên không nhất thiết phải lựa chọn riêng lẻ hay áp dụng giống nhau ở mọi nơi. Điều quan trọng là căn cứ vào hiện trạng đô thị, hệ thống cống hiện có, mật độ xây dựng, địa hình, lưu lượng nước thải và khả năng đầu tư để xác định thứ tự ưu tiên.
Với những đô thị cũ, mật độ xây dựng cao, việc đào lại toàn bộ đường phố để tách riêng nước mưa và nước thải là rất khó và tốn kém. Trong trường hợp này, xử lý tại các cửa xả lớn, kiểm soát ô nhiễm ngay trong hệ thống cống và nghiên cứu cống bao có thể là những giải pháp cần được ưu tiên trước mắt, nhất là tại các điểm đang gây ô nhiễm trực tiếp cho bãi tắm.
Với các khu đô thị mới, khu du lịch mới hoặc những nơi đang mở rộng hạ tầng, cần làm khác ngay từ đầu: tách hệ thống nước mưa và nước thải, dành quỹ đất cho công trình xử lý và xác định rõ điểm xả trước khi đô thị được xây dựng hoàn chỉnh. Làm từ đầu bao giờ cũng ít tốn kém hơn sửa chữa một hệ thống đã hình thành.

Còn với những khu vực đang có hệ thống cống chung nhưng chưa thể cải tạo đồng bộ, có thể kết hợp nhiều giải pháp theo từng giai đoạn, thay vì chờ đến khi có đủ nguồn lực để làm một dự án lớn.
Bài toán nguồn lực
Đây là câu hỏi không thể né tránh. Xử lý nước thải đô thị, nhất là tại các thành phố ven biển, cần nguồn vốn lớn và không thể trông chờ hoàn toàn vào ngân sách nhà nước.
Có thể nghiên cứu kết hợp nhiều nguồn: ngân sách nhà nước cho những hạng mục hạ tầng thiết yếu; nguồn thu từ phí, giá dịch vụ và các khoản liên quan đến bảo vệ môi trường; nguồn lực xã hội hóa, đầu tư theo hình thức PPP đối với những dự án phù hợp; đồng thời huy động các nguồn vốn ưu đãi, vốn hỗ trợ quốc tế cho môi trường và biến đổi khí hậu.
Với những địa phương sống chủ yếu bằng du lịch biển, cũng cần tính đến trách nhiệm đóng góp của các ngành, doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh đang trực tiếp hưởng lợi từ tài nguyên biển. Không thể chỉ coi bãi biển là tài sản để khai thác, đến khi ô nhiễm lại chỉ trông vào ngân sách để xử lý.
Nguồn tiền nào được lựa chọn cũng cần đi kèm cơ chế giám sát, công khai hiệu quả đầu tư và trách nhiệm vận hành sau khi công trình hoàn thành. Một nhà máy được xây dựng nhưng vận hành không hiệu quả thì cuối cùng vẫn là một khoản đầu tư lớn chưa giải quyết được vấn đề.
Điều quan trọng nhất: Phải tách nhiệm vụ chống ngập và chống ô nhiễm
Không nên xem chống ngập và chống ô nhiễm là một nhiệm vụ duy nhất. Thoát nước phải ưu tiên đưa nước mưa đi nhanh, bảo đảm an toàn cho đô thị. Xử lý nước thải phải kiểm soát dòng nước ô nhiễm trước khi xả ra sông, hồ và biển.
Nếu hai mục tiêu cùng sử dụng một mạng lưới và một cơ chế quản lý, rất dễ phát sinh tình trạng phải đánh đổi:
Chống ngập tốt thì có thể phải xả nước ô nhiễm; giữ nước lại để xử lý thì có thể làm tăng nguy cơ úng ngập. Với những đô thị cũ đã phát triển theo kiểu “vết dầu loang”, vì thế không nên chỉ hỏi “xây nhà máy xử lý nước thải ở đâu?”

Cần nhìn cả dòng chảy của nước:
Nước thải phát sinh ở đâu? Đi qua hệ thống nào? Xả ra môi trường tại những cửa xả nào? Điểm nào cần xử lý ngay? Giải pháp nào phù hợp với từng khu vực?
Nếu vẫn giữ cách nghĩ “xây nhà máy rồi tìm cách đưa nước về” mà chưa kiểm soát được dòng ô nhiễm từ nơi phát sinh đến nơi xả, chúng ta có thể tiếp tục bỏ ra rất nhiều tiền nhưng vẫn chứng kiến những dòng nước đen xuất hiện ngay bên cạnh những bãi biển trị giá hàng nghìn tỷ đồng về mặt du lịch.
Bảo vệ bãi biển không chỉ là bảo vệ môi trường. Đó còn là bảo vệ thương hiệu, sinh kế và nguồn thu lâu dài của cả một địa phương.
Nhà báo Huy Hà (T/H)
[1] Các phương án, giả thiết và khuyến nghị trong bài mang tính tham khảo, nhằm gợi mở thêm cách tiếp cận đối với bài toán xử lý nước thải và bảo vệ môi trường biển. Mỗi địa phương có điều kiện hạ tầng, nguồn thải, địa hình và nguồn lực khác nhau, vì vậy cần có đánh giá chuyên môn trước khi lựa chọn và triển khai. Không nên áp dụng máy móc một mô hình cho mọi khu vực.
