Những chương trình trao quà cho người khuyết tật từ lâu đã trở thành hoạt động quen thuộc. Dù vậy, phía sau những nỗ lực mang tính thời điểm ấy là thực tế đáng suy ngẫm: khoảng 7,0 triệu người khuyết tật tại Việt Nam vẫn đối mặt với rào cản lớn trong học tập, việc làm và tiếp cận dịch vụ cơ bản. Số liệu từ Điều tra quốc gia về người khuyết tật cho thấy tỉ lệ có việc làm ở nhóm này chỉ đạt hơn 30% – thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung, và nguy cơ nới rộng trong kỷ nguyên số. Phải chăng các chính sách hỗ trợ hiện nay mới dừng lại ở trợ cấp, thay vì tạo năng lực hòa nhập bền vững?
Nhìn vào thực trạng, có thể thấy hoạt động trợ giúp hiện nay chủ yếu tập trung vào hỗ trợ ngắn hạn. Nhiều tổ chức xã hội và cá nhân vẫn lựa chọn cách trao quà, hỗ trợ tiền hoặc nhu yếu phẩm. Cách làm này mang ý nghĩa nhân văn, nhưng chưa giải quyết được bài toán cốt lõi là tạo cơ hội để NKT tự lập. Khi cơ hội không được mở ra, sự hỗ trợ dễ rơi vào vòng lặp: giúp đỡ – duy trì – rồi tiếp tục cần giúp đỡ.
Công tác đào tạo nghề cho người khuyết tật đang rơi vào “lối mòn” khi phần lớn chương trình vẫn tập trung vào các nghề thủ công truyền thống như đan lát, làm hương, massage. Trước sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động, những công việc này không còn bảo đảm nguồn thu nhập ổn định. Ngược lại, các ngành nghề phù hợp với xu hướng số như công nghệ thông tin, thiết kế đồ họa hay thương mại điện tử lại chưa được đưa vào trọng tâm đào tạo.
Một ví dụ điển hình cho thấy hướng đi khác là hoàn toàn khả thi. Trên thế giới, phần mềm đọc màn hình NVDA – công cụ được hàng triệu người khiếm thị sử dụng – được phát triển bởi tổ chức NV Access với sự tham gia của chính người khiếm thị. Tương tự, ứng dụng Be My Eyes kết nối người khiếm thị với tình nguyện viên hỗ trợ qua video, hay phần mềm JAWS đã trở thành tiêu chuẩn trong hỗ trợ tiếp cận. Những sản phẩm này cho thấy, khi NKT được tham gia vào quá trình tạo ra công nghệ, họ không chỉ giải quyết vấn đề của mình mà còn tạo ra giá trị cho xã hội.
Tại Việt Nam, ngay cả các ngành nghề đòi hỏi tính chuyên môn như lập trình dành cho người khiếm thị cũng gặp muôn vàn rào cản. Việc thiếu hụt giáo trình tiếp cận chuẩn cùng phương pháp giảng dạy nặng lý thuyết, phụ thuộc thị giác khiến người khuyết tật bị “bỏ lại phía sau” ngay từ bước đầu tiếp cận tri thức.
Bên cạnh giáo dục, hạ tầng đô thị cũng đang thách thức nỗ lực hòa nhập mỗi ngày của người khuyết tật. Vạch dẫn đường bị lấn chiếm, lối đi xe lăn bị cản trở bởi hố ga, cột điện hay xe buýt thiếu thông báo âm thanh… Những chi tiết bất cập trong không gian công cộng này đã và đang thu hẹp đáng kể không gian sống và quyền di chuyển an toàn của họ.
Trong môi trường số, khoảng cách tiếp cận tiếp tục mở rộng. Phần lớn website và ứng dụng chưa tuân thủ các tiêu chuẩn tiếp cận, gây khó khăn cho NKT khi sử dụng. Đặc biệt, trong lĩnh vực ngân hàng, nhiều ứng dụng yêu cầu thao tác thị giác, xác thực bằng hình ảnh hoặc mã OTP hiển thị khó tiếp cận. Điều này khiến không ít NKT phải phụ thuộc vào người khác trong các giao dịch tài chính – một rào cản lớn đối với sự độc lập.
Nhìn sang các quốc gia phát triển, điểm khác biệt cốt lõi không nằm ở văn bản luật mà ở cơ chế thực thi. Tại Mỹ, quy định về khả năng tiếp cận (accessibility) được luật hóa nghiêm ngặt trên cả hạ tầng vật lý lẫn không gian số; doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ kiện tụng và rủi ro pháp lý lớn nếu vi phạm. Ở châu Âu, tiêu chuẩn tiếp cận được tích hợp ngay từ khâu thiết kế ban đầu (Universal Design), thay vì sửa chữa mang tính đối phó.
Trong khi đó, tại Việt Nam, dù Luật Người khuyết tật đã ban hành hơn một thập kỷ, công tác tổ chức thực thi vẫn rơi vào tình trạng “đứt gãy”. Thiếu giám sát độc lập cùng chế tài xử phạt chưa đủ sức đe dọa khiến nhiều quy định chỉ dừng lại trên giấy. Hệ quả là chúng ta tạo ra một môi trường “có nhưng không đủ, mở nhưng khó vào” đối với người khuyết tật.
Một nguyên nhân sâu xa hơn là cách nhìn nhận. NKT vẫn thường được xem là đối tượng cần hỗ trợ, thay vì là một nguồn lực. Chính điều này khiến họ ít được tham gia vào quá trình xây dựng chính sách hay phát triển công nghệ. Khi không có tiếng nói, các giải pháp đưa ra dễ thiếu tính thực tiễn. Thực trạng này khiến nhiều chính sách dù giàu thiện chí vẫn chưa thể tạo ra bước ngoặt thực sự. Khoảng cách giữa quy định trên giấy và trải nghiệm thực tế vẫn là bức tường cản trở người khuyết tật tiếp cận giáo dục, việc làm cũng như các tiện ích cơ bản.

Ảnh minh họa có sự hỗ trợ của AI
Đã đến lúc cần thay đổi cốt lõi triết lý hỗ trợ: Chuyển từ tư duy “cho cá” sang “trao cần câu”. Không chỉ đào tạo người khuyết tật thành người tiêu dùng công nghệ, các chính sách mới cần tạo điều kiện để họ trở thành chủ thể sáng tạo, trực tiếp tham gia thiết kế và phát triển các công nghệ hỗ trợ cho chính mình.
Thứ hai, cần học hỏi mô hình từ các quốc gia phát triển, đặc biệt là cơ chế pháp lý gắn với trách nhiệm và chế tài. Các tiêu chuẩn tiếp cận cần được quy định rõ ràng và thực thi nghiêm túc.
Thứ ba, cần quy hoạch hạ tầng theo hướng bao trùm ngay từ đầu. Việc thiết kế công trình, giao thông và dịch vụ số cần tính đến mọi đối tượng, thay vì điều chỉnh sau khi hoàn thành.
Thứ tư, cần tạo điều kiện để NKT tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, đóng góp ý kiến và phản biện. Khi có tiếng nói, họ không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà trở thành chủ thể đồng hành.
Cuối cùng, cần thay đổi cách nhìn của xã hội. NKT không phải là gánh nặng, mà là những con người có khả năng và khát vọng. Khi được trao cơ hội đúng cách, họ hoàn toàn có thể đóng góp và tạo ra giá trị.
Thước đo sự văn minh của một xã hội không nằm ở số quà tặng đã trao, mà ở cơ hội để người khuyết tật tự bước đi trên đôi chân của chính mình. Khi những rào cản vật lý và tư duy được xóa bỏ, người khuyết tật sẽ không còn là “nhóm đứng bên lề”. Chỉ khi đó, mọi chính sách hỗ trợ mới thực sự chạm tới giá trị cốt lõi: Biến sự phụ thuộc thành năng lực tự chủ.
Cường Nguyễn
