Có những âm thanh rất nhỏ nhưng đi cùng một người rất lâu. Một tiếng “à ơi”, một câu ru quen thuộc của mẹ, đôi khi đủ làm người ta nhớ về căn nhà cũ, về những năm tháng mình còn bé và về một người đã dành cho mình những gì không thể đong đếm. Có lẽ vì thế mà khi nói đến Vu Lan, người ta không chỉ nghĩ đến một mùa lễ của Phật giáo, mà còn nghĩ đến gia đình, đến cha mẹ và những điều tử tế được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Trao đổi với phóng viên về ý nghĩa của mùa Vu Lan năm nay, bà Đinh Lê Hạnh, Chủ tịch Tập đoàn Đinh Lê, Nghiên cứu sinh Phật học – Viện Trần Nhân Tông, Đại học Quốc gia Hà Nội, dành nhiều sự quan tâm đến câu chuyện lời ru. Với bà, lời ru không đơn giản là những câu hát đưa trẻ vào giấc ngủ. Trong đó có tình yêu của người mẹ, ký ức của gia đình và những bài học đầu tiên về cách một con người biết yêu thương, biết nhớ về nguồn cội. Những bài học ấy thường đến rất tự nhiên. Một đứa trẻ chưa hiểu “đạo hiếu” là gì nhưng đã biết tìm đến vòng tay mẹ khi sợ hãi; chưa hiểu thế nào là truyền thống nhưng có thể thuộc một vài câu ca dao qua những đêm nghe mẹ ru. Những điều tưởng nhỏ ấy theo con người lớn lên, đến một lúc nào đó, giữa cuộc sống nhiều bận rộn, người ta mới nhận ra mình đã mang theo chúng từ rất lâu
Bởi vậy, khi câu chuyện “Gìn giữ lời ru vành nôi” được đặt trong khuôn khổ Đại lễ Vu Lan Thắng Hội 2026 tại chùa Hương Vân, lời ru không phải một nội dung được đưa vào cho phong phú chương trình. Nó vốn đã nằm rất gần với chữ hiếu.

Hơn 600 suất quà đã được trao đến các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn, yếu thế…
Từ lời ru của mẹ, người ta nhớ đến cha mẹ; từ sự biết ơn cha mẹ, người ta có thể nghĩ rộng hơn về cách mình sống với những người xung quanh. Đại lễ diễn ra từ ngày 11 đến 14/8/2026, với nhiều hoạt động Phật giáo, văn hóa, giáo dục và cộng đồng. Bên cạnh các nghi lễ của mùa Vu Lan còn có những hoạt động gắn với lời ru, gia đình, giáo dục trẻ nhỏ, tìm hiểu di sản và chăm lo cho những người có hoàn cảnh khó khăn. Theo bà Hạnh, giữ gìn truyền thống không có nghĩa là cố giữ mọi thứ nguyên vẹn như trong quá khứ. Cuộc sống đã thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp nhận văn hóa cũng thay đổi, nhất là với thế hệ trẻ.

Rất đông người khuyết tật đã tham dự Đại lễ Vu lan tại chùa Hương Vân
Điều quan trọng hơn là những giá trị cốt lõi có còn được trao lại hay không. Một người trẻ hôm nay có thể không lớn lên bên chiếc võng nghe mẹ ru như thế hệ trước, nhưng vẫn cần biết trân trọng cha mẹ. Một đứa trẻ có thể tiếp cận thế giới qua điện thoại và các nền tảng số, nhưng vẫn cần được dạy về lòng biết ơn, sự tử tế và trách nhiệm với người khác. Nếu những điều ấy còn được tiếp nối, lời ru dù thay đổi hình thức vẫn chưa mất đi ý nghĩa của nó. Có lẽ đây cũng là điều khiến câu chuyện về Hương Vân trở nên đáng chú ý.
Ngôi chùa ở Tống Xá, Kinh Môn không chỉ là nơi diễn ra Đại lễ Vu Lan. Với những người gắn bó với nơi này, trong đó có bà Đinh Lê Hạnh, Hương Vân còn là một phần ký ức quê hương được gìn giữ qua thời gian. Việc phụng dựng lại ngôi chùa, cùng những tìm hiểu về lịch sử và văn hóa gắn với Hương Vân, cho thấy mong muốn giữ lại một phần ký ức của cộng đồng để thế hệ sau vẫn có nơi tìm về.

Toàn cảnh lễ đường Đại lễ
Cũng từ câu chuyện của Hương Vân, có thể thấy việc gìn giữ văn hóa đôi khi bắt đầu từ những điều rất gần gũi: một ngôi chùa của quê hương, những câu chuyện được kể lại, những nghi lễ được tiếp nối và cách người hôm nay tìm một ý nghĩa mới cho những giá trị đã có từ lâu. Hương Vân vì thế trở thành một minh họa khá rõ cho điều bà Hạnh trăn trở: di sản chỉ thực sự sống khi nó còn có khả năng kết nối con người hôm nay với ký ức của cộng đồng và những giá trị mà cha ông để lại.
Trong không gian ấy, câu chuyện về đạo hiếu cũng trở nên gần gũi hơn. Người ta đến chùa để nhớ về cha mẹ, để nghe lời kinh, tìm một khoảng lặng giữa cuộc sống nhiều bộn bề; đồng thời gặp gỡ những người khác, chia sẻ với họ và nhận ra rằng mỗi gia đình đều có những câu chuyện riêng về yêu thương, hy sinh và mất mát.
Mùa Vu Lan năm nay tại Hương Vân vì thế có thêm một hình ảnh đáng nhớ: những người khuyết tật cùng hiện diện trong không gian của ngày lễ. Ngày 12/8, Đại lễ có gần 1.000 Phật tử, nhân dân địa phương, đại biểu, nhà khoa học và chư Tôn đức tham dự; hơn 600 phần quà, mỗi suất gồm 300.000 đồng tiền mặt cùng nhu yếu phẩm, được trao tới các đối tượng yếu thế, người có hoàn cảnh có khăn trong đó có người khuyết tật.
Nhưng điều đáng nói không chỉ nằm ở những phần quà. Một người khuyết tật cũng có một người mẹ để nhớ, một gia đình để yêu thương và những ký ức riêng về tuổi thơ. Họ đến với mùa Vu Lan không chỉ với tư cách người nhận sự hỗ trợ, mà trước hết là những con người có quyền được thực hành đạo hiếu, được tham dự một sinh hoạt văn hóa – tâm linh và được đón nhận trong cộng đồng.

Bà Đinh Lê Hạnh, Nghiên cứu sinh Phật học – Viện Trần Nhân Tông – Đại học Quốc gia Hà Nội
Bà Hạnh cho rằng sự giúp đỡ về vật chất là cần thiết, nhất là với những người còn gặp nhiều khó khăn. Nhưng cảm giác thực sự được sẻ chia đôi khi lại bắt đầu từ những điều giản dị hơn: được chào đón, được ngồi cùng mọi người, được lắng nghe và không bị nhìn bằng ánh mắt khác biệt.
Khi ấy, lòng từ bi không còn chỉ nằm trong một lời cầu nguyện hay một nghi lễ, mà trở thành cách con người đối xử với nhau trong đời sống thường ngày. Từ chữ hiếu, câu chuyện vì thế mở rộng thành câu chuyện về lòng nhân ái. Khi biết ơn cha mẹ, người ta hiểu hơn về sự hy sinh; khi nhận ra mình đã lớn lên từ bao nhiêu yêu thương, người ta cũng dễ muốn trao lại một phần yêu thương ấy cho người khác. Với cách nhìn đó, một phần quà trao cho người khuyết tật trong mùa Vu Lan không chỉ có ý nghĩa ở giá trị vật chất. Quan trọng hơn, đó là sự hiện diện của họ trong một không gian mà mọi người cùng chia sẻ niềm tin, ký ức và những giá trị văn hóa.
Người khuyết tật không đứng ngoài câu chuyện Vu Lan; họ cũng là một phần của cộng đồng và có quyền được sống đầy đủ trong đời sống văn hóa, tinh thần của cộng đồng ấy. Nhìn rộng hơn, Đại lễ Hương Vân năm nay cho thấy Vu Lan có thể được tiếp cận từ nhiều chiều: từ nghi lễ đến lời ru, từ giáo dục trẻ nhỏ đến việc tìm hiểu di sản, từ sự tri ân trong mỗi gia đình đến sự sẻ chia với những người còn gặp khó khăn. Những nội dung ấy tưởng như khác nhau nhưng cùng gặp ở một câu hỏi: làm thế nào để những giá trị tốt đẹp không chỉ được nhắc lại trong một mùa lễ, mà tiếp tục hiện diện trong đời sống? Đó cũng là điều bà Đinh Lê Hạnh nhấn mạnh khi nói về gìn giữ văn hóa.
Một ngôi chùa có thể được tu bổ, một lễ hội có thể được tổ chức quy mô, một làn điệu có thể được đưa lên sân khấu, nhưng nếu những giá trị bên trong không còn được người hôm nay cảm nhận thì việc gìn giữ sẽ khó có ý nghĩa lâu dài. Bởi vậy, điều còn lại sau một mùa Vu Lan có thể rất giản dị: một người con nhớ gọi về cho mẹ, một gia đình dành thêm thời gian cho nhau, một người biết dừng lại trước khó khăn của người khác, hay một đứa trẻ lần đầu được nghe câu hát mà bà hoặc mẹ từng được nghe từ thế hệ trước.
Những điều ấy không lớn lao, nhưng chính từ những điều nhỏ bé như vậy mà truyền thống tiếp tục sống. Từ lời ru của mẹ đến một mùa Vu Lan, câu chuyện cuối cùng vẫn là câu chuyện về con người: biết mình đã nhận được yêu thương từ đâu, biết trân trọng những người bên cạnh và biết trao lại điều tốt đẹp cho người khác. Có lẽ, đó cũng là cách tự nhiên nhất để đạo hiếu, lòng nhân ái và những giá trị văn hóa không nằm lại trong quá khứ, mà tiếp tục có mặt trong đời sống hôm nay.
PV
