
Giữa những chuyển động tích cực của xã hội trong thúc đẩy bình đẳng giới và bảo đảm quyền của người khuyết tật, vẫn còn một nhóm phụ nữ đang phải đối diện với nhiều rào cản đặc thù. Đó là những rào cản đến từ định kiến xã hội, hạn chế về cơ hội và cả những khoảng trống trong chính sách. Phụ nữ khuyết tật, với “hai lần yếu thế” từ yếu tố giới và khuyết tật, vẫn đang nỗ lực tìm kiếm cơ hội để khẳng định vai trò của mình trong gia đình và cộng đồng. Loạt bài “Phụ nữ khuyết tật: Vượt qua những rào cản vô hình” hy vọng góp phần phản ánh thêm những thực trạng, những khoảng lặng phía sau cuộc sống của nhóm phụ nữ đặc thù này, đồng thời gợi mở những giải pháp nhằm thúc đẩy bình đẳng giới theo hướng thực chất và bao trùm hơn.
Kỳ 1: “Hai lần yếu thế” trong xã hội
Kỳ 3: Khoảng trống giữa chính sách và thực tế
Trong những năm qua, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống chính sách liên quan đến bình đẳng giới và bảo đảm quyền của người khuyết tật. Nhiều văn bản pháp luật quan trọng đã được ban hành, tạo cơ sở pháp lý nhằm thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích của người khuyết tật.
Tuy nhiên, khi nhìn từ thực tế đời sống, đặc biệt là từ góc độ của phụ nữ khuyết tật, vẫn có thể nhận thấy một khoảng cách nhất định giữa quy định chính sách và khả năng tiếp cận trong thực tiễn.
Hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện
Luật Bình đẳng giới, Luật Người khuyết tật, cùng với Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Phòng chống mua bán người và nhiều chương trình, chính sách liên quan đã tạo ra những nền tảng quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.
Các chính sách này không chỉ hướng tới việc bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục, việc làm, chăm sóc sức khỏe hay tham gia đời sống xã hội cho người khuyết tật, mà còn đặt ra những yêu cầu nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và hạn chế các hành vi phân biệt đối xử.
Trong nhiều chương trình phát triển kinh tế – xã hội, nội dung hỗ trợ phụ nữ và người khuyết tật cũng đã được lồng ghép nhằm tạo điều kiện để các nhóm đối tượng này có thêm cơ hội tiếp cận nguồn lực phát triển.
Những nỗ lực đó cho thấy sự quan tâm ngày càng rõ nét của Nhà nước và xã hội đối với các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới và quyền của người khuyết tật.

Ảnh minh họa có sự hỗ trợ của AI
Khoảng cách từ chính sách đến đời sống
Vậy nhưng, dù hệ thống chính sách ngày càng được hoàn thiện, trong quá trình triển khai, việc tiếp cận các chương trình hỗ trợ đối với phụ nữ khuyết tật vẫn còn gặp những khó khăn nhất định.
Một thực tế đáng lưu ý là dù các chính sách ngày càng hoàn thiện, vẫn còn nhiều phụ nữ khuyết tật chưa tiếp cận được đầy đủ. Một bộ phận phụ nữ khuyết tật, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa, vùng dân tộc thiểu số, vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận giao thông, công trình công cộng, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các chính sách an sinh xã hội. Đây chính là những “khoảng trống” cần được lấp đầy để chính sách thực sự đi vào đời sống.
Một trong những nguyên nhân được nhắc đến là các chính sách thường được xây dựng theo hướng bao quát, trong khi nhu cầu và hoàn cảnh của từng nhóm đối tượng lại rất khác nhau. Khi yếu tố giới và yếu tố khuyết tật cùng tồn tại, những khó khăn mà phụ nữ khuyết tật gặp phải có thể phức tạp hơn so với nhiều nhóm xã hội khác.
Khi yếu tố “giới” và “khuyết tật” chưa được nhìn nhận đầy đủ
Một trong những vấn đề được các chuyên gia nhấn mạnh là việc xây dựng và thực thi chính sách cần quan tâm nhiều hơn đến sự giao thoa giữa yếu tố giới và khuyết tật.
Trong nhiều trường hợp, các chương trình dành cho phụ nữ chưa thực sự tính đến những rào cản đặc thù mà phụ nữ khuyết tật gặp phải. Ngược lại, các chương trình hỗ trợ người khuyết tật đôi khi cũng chưa chú ý đầy đủ đến những khó khăn riêng của phụ nữ trong quá trình tiếp cận cơ hội phát triển.
Sự thiếu vắng cách tiếp cận tổng thể này có thể khiến một số chính sách dù được ban hành với mục tiêu tốt nhưng vẫn chưa phát huy đầy đủ hiệu quả đối với nhóm phụ nữ khuyết tật.
Vai trò của cộng đồng và các tổ chức xã hội
Cùng với hệ thống chính sách của Nhà nước, nhiều tổ chức xã hội, tổ chức của người khuyết tật và các nhóm cộng đồng đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ khuyết tật tiếp cận các cơ hội phát triển.
Một minh chứng rõ nét là vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong việc lồng ghép các hoạt động hỗ trợ phụ nữ khuyết tật vào các chương trình an sinh xã hội. Thông qua Đề án 938 “Tuyên truyền, giáo dục, vận động, hỗ trợ phụ nữ tham gia giải quyết một số vấn đề xã hội liên quan đến phụ nữ” và các chương trình phối hợp liên ngành, nhiều mô hình câu lạc bộ phụ nữ khuyết tật đã được hỗ trợ, từng bước thu hẹp khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn.

Ảnh minh họa mô hình CLB, nhóm tự lực hoặc chương trình hỗ trợ sinh kế dành cho người khuyết tật do ACDC cung cấp
Các mô hình câu lạc bộ, nhóm tự lực hoặc chương trình hỗ trợ sinh kế dành cho người khuyết tật đã góp phần tạo ra những không gian để phụ nữ khuyết tật chia sẻ kinh nghiệm, học nghề và tham gia các hoạt động cộng đồng. Điển hình là mô hình Câu lạc bộ Phụ nữ khuyết tật tại các tỉnh miền Trung do Viện Nghiên cứu phát triển cộng đồng (Viện ACDC) triển khai, với sự tham gia của 183 phụ nữ khuyết tật tại 08 câu lạc bộ, đã tạo ra những không gian an toàn để chị em chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi và hỗ trợ lẫn nhau*.
Chia sẻ từ bà Nguyễn Thị Lan Anh, Phó Chủ tịch Liên hiệp hội về người khuyết tật Việt Nam, Viện trưởng Viện ACDC, người trực tiếp quản lý các dự án hỗ trợ phụ nữ khuyết tật tại miền Trung cho biết: “Là một phụ nữ khuyết tật, tôi hiểu những rào cản mà chị em phải đối mặt – từ định kiến xã hội, khó khăn trong tiếp cận dịch vụ, đến nỗi sợ khi phải lên tiếng. Vì vậy, khi thiết kế các hoạt động, chúng tôi luôn đặt mình vào vị trí của họ để hiểu họ thực sự cần gì, mong gì và có thể làm được gì. Mô hình câu lạc bộ phụ nữ khuyết tật không chỉ là nơi sinh hoạt, mà còn là không gian để chị em nhận ra giá trị của bản thân và cùng nhau tiến lên”. Bà cũng cho rằng, bên cạnh chính sách và sự hỗ trợ từ xã hội, yếu tố nội lực của mỗi phụ nữ khuyết tật vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc vượt qua rào cản.
Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, nhiều tổ chức đã bắt đầu triển khai các lớp học kỹ năng số cho phụ nữ khuyết tật, giúp họ làm quen với máy tính, điện thoại thông minh, biết cách sử dụng mạng xã hội, tìm kiếm thông tin, thậm chí là bán hàng online. Những kỹ năng tưởng chừng đơn giản ấy lại mở ra cánh cửa lớn, giúp họ thoát khỏi sự phụ thuộc, tự tin hơn vào bản thân và hòa nhập với cộng đồng.
Không chỉ các tổ chức xã hội, chính quyền địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Theo báo cáo của Ủy ban Quốc gia về người khuyết tật, đến năm 2023, có 95,2% xã, phường, thị trấn thành lập Hội đồng xác định mức độ khuyết tật; 80,7% xã lồng ghép chính sách về người khuyết tật trong chương trình phát triển kinh tế – xã hội; và 88,6% xã tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục về vấn đề khuyết tật cho người dân địa phương. Đây là những tín hiệu tích cực cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng từ cấp cơ sở.
Hướng tới những thay đổi thực chất
Bình đẳng giới trong bối cảnh hiện nay không chỉ dừng lại ở việc ban hành các chính sách, mà còn cần được thể hiện thông qua khả năng tiếp cận thực tế của những nhóm dễ bị tổn thương.
Đối với phụ nữ khuyết tật, điều đó đồng nghĩa với việc các chương trình hỗ trợ cần được thiết kế theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp hơn với những rào cản mà họ đang gặp phải trong đời sống hàng ngày.
Khi các chính sách được triển khai một cách hiệu quả và gắn với nhu cầu thực tế của người thụ hưởng, phụ nữ khuyết tật sẽ có thêm cơ hội để tham gia tích cực vào đời sống xã hội, đồng thời khẳng định vai trò và giá trị của mình trong cộng đồng.
Trên thực tế, ở nhiều nơi đã xuất hiện những mô hình tích cực, nơi phụ nữ khuyết tật không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà còn trở thành những người chủ động tham gia vào các hoạt động phát triển kinh tế, xã hội.
Những câu chuyện như vậy cho thấy khi những rào cản dần được tháo gỡ, phụ nữ khuyết tật hoàn toàn có thể trở thành những nhân tố tích cực trong quá trình phát triển của cộng đồng.
Tuệ Lâm – Tuệ An
