Ngày nay, sự xuất hiện của người khuyết tật tại các diễn đàn, hội nghị, hội thảo hay trên các kênh truyền thông không còn là điều xa lạ. Nhưng trên thực tế, giữa việc “có tên trong danh sách khách mời” và việc “thực sự tham gia” vẫn tồn tại một khoảng trống đáng suy ngẫm. Bài viết dưới đây hy vọng rằng sẽ giúp chúng ta cùng nhìn lại những rào cản tưởng chừng rất nhỏ, để thấy rằng một xã hội bao trùm chỉ thực sự bắt đầu khi mọi tiếng nói đều có cơ hội được cất lên và được lắng nghe.

Ảnh minh họa có sự hỗ trợ của AI
Khoảng cách giữa “hiện diện” và “lên tiếng”
Một chương trình về người khuyết tật có thể có đủ đại biểu, đủ chương trình, đủ phần phát biểu. Nhưng nếu không có phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu hay phụ đề, với người điếc, sự “có mặt” chỉ là im lặng.
Với người khiếm thị, nếu tài liệu không được gửi trước ở định dạng dễ đọc, không mô tả hình ảnh hay tài liệu phát cho đại biểu không phải chữ nổi hoặc không bảo đảm độ tương phản và cỡ chữ phù hợp, việc theo dõi nội dung sẽ khó có thể trọn vẹn.
Với người khuyết tật vận động, một không gian thiếu đường dốc, thang máy hay lối di chuyển phù hợp khiến việc tham gia trở nên khó khăn ngay từ đầu – hình ảnh người dùng xe lăn phải nhờ bế qua bậc thang để vào hội trường hay người vận động khó khăn phải bước qua nhiều bậc để lên sân khấu sẽ không phải hình ảnh hiếm gặp.
Ngay cả với người khuyết tật đặc biệt nặng hoặc cần người hỗ trợ đi cùng, nếu thư mời không tính đến nhu cầu này hoặc giới hạn số lượng người hỗ trợ, lời mời vẫn có nhưng khả năng tham dự thực tế bị thu hẹp đáng kể.
Từ những chi tiết tưởng chừng rất nhỏ ấy, câu chuyện về “quyền tham gia” của người khuyết tật trở nên cụ thể hơn nhiều so với những gì ghi trong văn bản. Bởi tham gia đầy đủ không chỉ là sự hiện diện, mà còn là khả năng tiếp cận thông tin trước khi tham dự, có điều kiện chuẩn bị ý kiến, có không gian để lên tiếng, và quan trọng hơn, ý kiến ấy thực sự thiết thực, được lắng nghe, phản hồi và có thể tác động đến quyết định cuối cùng. Khi thiếu một trong những điều kiện đó, sự tham gia dễ trở thành hình thức. Quyền tham gia của người khuyết tật tuy không bị từ chối trực tiếp, nhưng lại dễ bị “ẩn khuất” bởi sự thiếu vắng của những điều kiện đi kèm. Đó sẽ là “những ngưỡng cửa vô hình” mà cả hệ thống vô tình đặt ra.
Những năm gần đây, nhờ chính sách ngày càng hoàn thiện, cơ hội để người khuyết tật xuất hiện trong các chương trình, sự kiện xã hội đã nhiều hơn. Họ có tên trong danh sách khách mời, có mặt trong hội trường, được mời chia sẻ ý kiến. Đó là tín hiệu tích cực. Thế nhưng, trên thực tế, không ít người khuyết tật dù đã tự tạo sinh kế từ những mô hình nhỏ và kiên trì duy trì công việc mỗi ngày, khi muốn mở rộng lại gặp những rào cản quen thuộc: mặt bằng chưa phù hợp, nguồn lực hạn chế, thiếu hỗ trợ để tiếp cận thị trường. Nhiều người được đào tạo nghề, mong muốn làm việc ổn định, nhưng cơ hội lại phụ thuộc vào việc môi trường làm việc có sẵn sàng điều chỉnh hay không.
Những câu chuyện ấy không cá biệt. Chúng cho thấy quyền tham gia không chỉ nằm ở chính sách, mà còn ở cách các điều kiện cụ thể được chuẩn bị. Đôi khi, chính những điều tưởng như rất nhỏ lại quyết định thành công của nỗ lực toàn hệ thống.
Hơn nữa, người khuyết tật không phải một nhóm đồng nhất. Mỗi dạng khuyết tật: khiếm thị, khiếm thính, vận động, trí tuệ… có nhu cầu và cách thức tham gia khác nhau. Nếu không tính đến những khác biệt đó, “cơ hội tham gia” dễ trở thành cơ hội chung mà không phải ai cũng sử dụng được. Quyền vì thế không chỉ cần được ghi nhận, mà còn cần được “kích hoạt” trong thực tế.
Cùng với sự hỗ trợ từ chính sách, nhiều người khuyết tật đã không chờ đợi mà chủ động tạo cơ hội cho mình, từ các mô hình sinh kế nhỏ, nhóm cộng đồng, đến việc tham gia các tổ chức của người khuyết tật, thậm chí bước chân vào cơ quan nhà nước, cơ quan dân cử. Tuy vậy, sự chủ động của cá nhân không thể thay thế trách nhiệm của môi trường xung quanh. Một xã hội cởi mở, hòa nhập và bình đẳng sẽ tạo cảm giác an toàn để bước ra; môi trường công bằng tạo cơ hội để thử sức; không gian biết lắng nghe giúp tiếng nói có giá trị.
Có lẽ, khi nói đến “thúc đẩy quyền tham gia”, điều cần thiết không chỉ là những thay đổi lớn, mà còn là cách chúng ta chuẩn bị cho những điều rất nhỏ. Để khi một người muốn tham gia, họ thực sự có thể tham gia, không chỉ bằng sự có mặt, mà bằng tiếng nói của mình. Và khi đó, câu hỏi về “quyền tham gia” có lẽ sẽ dần ít đi, bởi câu trả lời đã hiện diện ngay trong cách xã hội vận hành mỗi ngày.

Ảnh minh họa có sự hỗ trợ của AI
Hành động từ những điều nhỏ
Những trăn trở ấy đặt ra câu hỏi: Đâu là những bước đi cụ thể để thu hẹp khoảng cách giữa “có mặt” và “tham gia”? Trước hết, cần nhìn nhận rằng những đòi hỏi này không phải kỳ vọng quá mức, mà là sự cụ thể hóa cam kết pháp lý mà Việt Nam đã tham gia. Điều 9 Công ước Liên hợp quốc về Quyền của Người khuyết tật (CRPD) mà Việt Nam phê chuẩn năm 2014 nêu rõ nghĩa vụ bảo đảm người khuyết tật được tiếp cận bình đẳng môi trường vật chất, giao thông, thông tin và truyền thông. Hệ thống pháp luật nói chung và Luật
Để có thêm góc nhìn từ chính những người trong cuộc, theo tinh thần không có gì của chúng tôi mà không có sự tham gia của chúng tôi, PV đã có buổi trao đổi nhanh với bà Nguyễn Thị Lan Anh, Phó Chủ tịch Liên hiệp hội về người khuyết tật Việt Nam (VFD), Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển cộng đồng (ACDC), một người mắc bệnh xương thủy tinh từ nhỏ và gắn bó với xe lăn, nhưng chính những khó khăn ấy đã trở thành động lực để bà kiên trì theo đuổi con đường học tập và trở thành người “dấn thân vì cộng đồng”. Bà Lan Anh cho biết, bà sinh ra trong gia đình nghèo ở Thái Nguyên, thụ hưởng chính sách hỗ trợ của Đảng và Nhà nước, bà có cơ hội học tập, tốt nghiệp đại học, học thạc sĩ và du học tại Úc, cùng các cơ hội học tập và tham quan ở nhiều quốc gia. Những trải nghiệm đó giúp bà càng thêm khẳng định người khuyết tật hoàn toàn có thể phát triển nếu được tạo điều kiện phù hợp. Cũng theo bà Lan Anh, điều quan trọng không chỉ là hỗ trợ, mà là tạo điều kiện để người khuyết tật phát huy năng lực. Việc kết nối, hỗ trợ những người cùng hoàn cảnh giúp họ tự tin hòa nhập và thúc đẩy tiếng nói chung trong vận động chính sách, thay đổi nhận thức xã hội. Đó cũng là kim chỉ nam của Viện Nghiên cứu phát triển cộng đồng, nơi bà là Viện trưởng. Bà thông tin, Việt Nam hiện có khoảng 6,11% dân số là người khuyết tật, trong đó gần 29% là người khuyết tật nặng và đặc biệt nặng; khoảng 10% thuộc hộ nghèo và cận nghèo. Tỷ lệ khuyết tật ở nữ cao hơn nam và tăng mạnh theo độ tuổi, đặc biệt ở nhóm trên 60 tuổi. “Những con số này cho thấy nhu cầu về an sinh, tiếp cận và hòa nhập không chỉ là câu chuyện của một nhóm, mà là vấn đề của toàn xã hội trong bối cảnh già hóa dân số” – bà nhận định. Về vai trò của Liên hiệp hội, bà thông tin đây là tổ chức của và vì người khuyết tật với mạng lưới 58 tổ chức hội thành viên, hàng trăm câu lạc bộ cùng hàng trăm nghìn hội viên. Liên hiệp hội đang triển khai nhiều chương trình thúc đẩy sự tham gia của người khuyết tật vào mọi mặt đời sống, nổi bật là Chiến lược phát triển giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2035, lấy người khuyết tật làm trung tâm. “Chúng tôi tập trung vào truyền thông, vận động chính sách và kết nối cộng đồng, để người khuyết tật không chỉ là người thụ hưởng, mà trở thành chủ thể tham gia vào quá trình phát triển” – bà nhấn mạnh.
|
Người khuyết tật 2010 nói riêng cũng quy định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, gia đình trong việc tạo điều kiện để họ “tham gia bình đẳng vào các hoạt động xã hội”.
Vấn đề nằm ở chỗ, khoảng cách từ văn bản đến thực tiễn đôi khi lại nằm ở chính những “điều rất nhỏ”. Những gợi ý dưới đây vì thế không chỉ nhằm góp phần thu hẹp khoảng cách ấy, mà còn là hành động cụ thể để góp phần “kích hoạt” các quyền đã được pháp luật ghi nhận.
Một là, về tiếp cận thông tin và môi trường số – nơi những rào cản vô hình vẫn tồn tại: Tài liệu hội thảo hay văn bản chính sách dù soạn thảo công phu cũng vô nghĩa với người khiếm thị nếu chỉ ở dạng bản in hoặc ảnh scan. Vì vậy, cung cấp tài liệu ở định dạng số có khả năng tiếp cận (Word có cấu trúc đề mục rõ ràng, PDF gắn thẻ) cần được xem là tiêu chuẩn tối thiểu. Các nền tảng số, cổng thông tin và sản phẩm truyền thông cũng cần tiệm cận chuẩn WCAG 2, bắt đầu từ những điều cụ thể như cấu trúc rõ ràng, màu sắc đủ tương phản, khả năng điều hướng bằng bàn phím. Mỗi hình ảnh, biểu đồ nên có dòng mô tả ngắn – việc mà trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ dễ dàng. Đối với cộng đồng người điếc, bên cạnh phiên dịch tại chỗ, mô hình phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu từ xa qua nền tảng trực tuyến là giải pháp khả thi ngay cả khi nguồn lực hạn chế.
Hai là, trong thiết kế không gian và tổ chức sự kiện, cần chuyển từ tư duy “có thể vào” sang “có thể dùng”: Mỗi sự kiện nên có bảng kiểm đơn giản trước giờ diễn ra: lối vào chính có bậc không, có đường dốc di động hoặc thang nâng dự phòng không; khu vực vệ sinh có đủ không gian để xe lăn xoay trở; sân khấu có thể tiếp cận bằng đường dốc… Những chuẩn bị này không chỉ phục vụ riêng người khuyết tật mà còn thuận tiện cho người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hay người đang bê vác đồ đạc. Đây chính là tinh thần của thiết kế phổ quát, thay vì tạo ra sản phẩm hay không gian “dành riêng”, hãy thiết kế sao cho tất cả mọi người đều có thể sử dụng một cách tự nhiên và bình đẳng: một video có phụ đề, một cánh cửa cảm biến, một lối dốc thoai thoải… đều mang lại lợi ích cho nhiều đối tượng khác nhau.
Bên cạnh đó, sự chuẩn bị chu đáo còn cần được thể hiện ngay từ cách gửi lời mời. Với các đại biểu là người khuyết tật đặc biệt nặng hoặc cần hỗ trợ cá nhân, việc ghi rõ “Kính mời quý đại biểu và một người hỗ trợ” trên thư mời là chi tiết nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn, vừa thể hiện sự thấu cảm, vừa tháo gỡ rào cản về chi phí và thủ tục.
Ba là, về truyền thông và sinh kế – cần một sự chuyển dịch trong cách nhìn và cách làm: Thay vì lặp lại những câu chuyện “nghị lực vượt khó”, báo chí và truyền thông nên hướng sự chú ý nhiều hơn đến năng lực chuyên môn, mô hình kinh doanh và chất lượng sản phẩm của người khuyết tật… Khi giá trị thực được nhìn nhận, thị trường và xã hội sẽ dần trở nên bao trùm hơn.
Bốn là, nền tảng lâu dài vẫn là giáo dục: Mọi giải pháp kỹ thuật hay chính sách sẽ khó bền vững nếu không được nuôi dưỡng bằng nhận thức. Sự thay đổi trong cách nhìn nhận về người khuyết tật cần được hình thành từ những năm tháng đầu đời. Giáo dục về sự đa dạng và bao trùm có thể lồng ghép tự nhiên trong nhà trường qua những câu chuyện, bài học kỹ năng sống, giúp trẻ hiểu rằng mỗi người có cách học, cách giao tiếp và cách di chuyển khác nhau. Khi lớn lên trong môi trường ấy, các em sẽ hình thành phản xạ tự nhiên: biết nghĩ đến người khác, từ việc nhường lối cho xe lăn trên vỉa hè đến kiên nhẫn lắng nghe người diễn đạt chậm hơn.
Giáo dục cũng cần mở rộng ra cộng đồng và những người hoạch định chính sách. Những khóa tập huấn ngắn hạn cho cán bộ, kiến trúc sư, nhà báo hay nhà tuyển dụng về tiếp cận và hòa nhập không chỉ giúp tránh rào cản vô tình, mà còn khơi mở những giải pháp có lợi cho tất cả. Một kiến trúc sư được đào tạo về thiết kế bao trùm sẽ không cần điều chỉnh tốn kém về sau. Một nhà báo hiểu cách mô tả hình ảnh sẽ tự nhiên tạo ra nội dung ai cũng có thể tiếp cận.
Suy cho cùng, thay đổi nhận thức là một quá trình bền bỉ, đi từ gia đình, nhà trường đến công sở và toàn xã hội. Khi những “hạt mầm” ấy đủ lớn, rào cản sẽ dần được gỡ bỏ, không phải vì bị yêu cầu, mà vì đó trở thành lựa chọn tự nhiên của một xã hội muốn cùng nhau tiến về phía trước.
Thay lời kết
Những gợi ý ấy không phải là đích đến, mà chỉ là những bước khởi đầu. Bởi một xã hội thực sự bao trùm không được đo bằng số lượng văn bản hay những lời kêu gọi, mà được nhận diện qua những thay đổi rất cụ thể: khi những bậc thang dần được thay bằng lối dốc, khi tài liệu được gửi đúng định dạng, và khi mỗi người sẵn sàng lắng nghe nhau với sự kiên nhẫn cần thiết.
Xã hội luôn vận động, và cùng với đó, những rào cản cũng có thể thay đổi theo những cách khác nhau. Vì thế, hành trình hướng tới một môi trường không rào cản không phải là một lần hoàn thiện, mà là quá trình liên tục điều chỉnh để phù hợp hơn, bao trùm hơn – không chỉ vì người khuyết tật, mà vì tất cả mọi người.
Ở một nghĩa rộng hơn, đó cũng là tinh thần của phát triển bền vững: không để ai bị bỏ lại phía sau, và bảo đảm mỗi người đều có cơ hội tham gia, đóng góp và thụ hưởng thành quả phát triển. Khi người khuyết tật có thể học tập, làm việc, lên tiếng và được lắng nghe một cách bình đẳng, thì lợi ích không dừng lại ở một nhóm, mà lan tỏa ra toàn xã hội – nơi sự đa dạng trở thành nguồn lực, và hạnh phúc không phải là đặc quyền của một số ít.
Khi những “điều rất nhỏ” ấy dần trở thành phản xạ tự nhiên của cộng đồng, thì quyền tham gia sẽ không còn là điều cần nhắc đến như một mục tiêu, bởi nó đã trở thành một phần bình thường của đời sống.
Để khi một người muốn tham gia, họ thực sự có thể tham gia không chỉ bằng sự “có mặt”, mà bằng “tiếng nói” của chính mình. Và một xã hội bao trùm không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà từ việc “không ai” phải “xin phép” để được tham gia.
Đỗ Hùng
