Vì sao phương pháp ABCD phù hợp với tổ chức của người khuyết tật?

Ảnh mang tính chất minh họa – Nguồn DP Hà Nội

I. Đặt vấn đề

Trong nhiều năm, các tổ chức của người khuyết tật ở Việt Nam đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hội viên, phản ánh tiếng nói và thúc đẩy thực hiện các chính sách an sinh xã hội… Tuy nhiên, không ít tổ chức cơ sở vẫn gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động ổn định bởi phụ thuộc lớn vào dự án, nguồn tài trợ bên ngoài hoặc chỉ có được sự hỗ trợ mang tính ngắn hạn.

Thực tiễn đó đặt ra một câu hỏi không mới nhưng ngày càng cấp thiết: làm thế nào để các tổ chức của người khuyết tật có thể phát triển bền vững, tự chủ hơn, đồng thời vẫn bảo đảm vai trò đại diện và thúc đẩy quyền của người khuyết tật trong bối cảnh phát triển của xã hội với những nguồn lực ngày càng hạn chế và tiếp cận khó khăn hơn.

II. Khi cách tiếp cận “thông thường” bộc lộ giới hạn

Trong một thời gian dài, không ít chương trình, dự án và hoạt động hỗ trợ người khuyết tật được xây dựng dựa trên việc xác định các nhóm khó khăn, nhu cầu chưa được đáp ứng và những thiếu hụt về nguồn lực. Cách tiếp cận này giúp các tổ chức dễ dàng tiếp cận tài trợ, đồng thời tạo cơ sở cho việc can thiệp khẩn cấp trong những giai đoạn nhất định.

Tuy nhiên, khi được áp dụng kéo dài ở cấp độ tổ chức Hội, cách tiếp cận dựa trên thiếu hụt bắt đầu bộc lộ những giới hạn rõ rệt.

Một là, tổ chức cơ sở thường bị đặt vào vị thế “người nhận hỗ trợ”, thay vì là chủ thể chủ động thiết kế và dẫn dắt hoạt động. Điều này vô hình trung làm suy giảm động lực tự thân và khả năng ra quyết định độc lập của cán bộ Hội.

Hai là, việc liên tục nhấn mạnh vào khó khăn, yếu thế có thể khiến chính hội viên hình thành tâm lý tự ti, ngại tham gia, hoặc chỉ tham gia khi có hỗ trợ vật chất đi kèm. Không ít mô hình hoạt động vì vậy khó duy trì khi nguồn tài trợ kết thúc, dù nhu cầu cộng đồng vẫn còn hiện hữu.

Ba là, cách tiếp cận này chưa khai thác đầy đủ những nguồn lực phi vật chất vốn rất dồi dào trong cộng đồng người khuyết tật, như kinh nghiệm sống, kỹ năng nghề nghiệp, mạng lưới quan hệ xã hội hay uy tín cá nhân của các hội viên nòng cốt.

Bốn là, nhận thức, nhận định, đánh giá về năng lực của người khuyết tật chưa thực sự chính xác dẫn đến việc xây dựng hoạt động chưa “sát”, hiệu quả không cao, thậm chí “lệch hướng”. Bên cạnh đó, năng lực của cán bộ hội cũng chưa đáp ứng được yêu cầu.

Năm là, một thời gian dài việc hỗ trợ nâng cao nhận thức, năng lực… cho người khuyết tật là cán bộ, lãnh đạo các tổ chức của người khuyết tật không đạt được như kỳ vọng. Số lượng được nâng cao năng lực, nhận thức hạn chế; việc đào tạo giảng viên nguồn cũng không ít khó khăn; các đơn vị tài trợ chưa đi vào thực chất hiệu quả của các dự án, đôi khi dường như chỉ dừng lại ở việc “hình thức”; sự tham gia, can thiệp sâu của những đơn vị tài trợ/hỗ trợ thay cho việc NKT tham gia dự án được chủ động cũng như nâng cao bản thân…

Những giới hạn trên cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở việc thiếu nguồn lực, mà nằm ở cách tổ chức Hội nhìn nhận, đánh giá và sử dụng nguồn lực sẵn có trong cộng đồng hay các đối tác, các kênh tham gia chưa đi vào thực chất.

Ảnh mang tính chất minh họa – Nguồn DP Hà Nội

III. ABCD – thay đổi điểm khởi đầu của phát triển

Phát triển cộng đồng dựa vào nội lực (Assets-Based Community Development – ABCD) xuất phát từ một giả định nền tảng: mọi cộng đồng, dù ở hoàn cảnh nào, đều sở hữu những tài sản nhất định có thể được huy động cho phát triển. Thay vì bắt đầu bằng danh sách các vấn đề cần giải quyết, ABCD bắt đầu bằng việc nhận diện và kết nối các tài sản đó.

Trong bối cảnh tổ chức của người khuyết tật, cách tiếp cận ABCD có ý nghĩa đặc biệt ở việc dịch chuyển điểm khởi đầu của phát triển. Từ chỗ tập trung vào “người khuyết tật cần gì”, câu hỏi được đặt lại thành “người khuyết tật có gì và có thể đóng góp được gì cho cộng đồng”. Sự thay đổi này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà là thay đổi về tư duy.

ABCD nhìn nhận hội viên không chỉ là đối tượng tham gia hoạt động, mà là nguồn lực trung tâm của tổ chức Hội. Mỗi cá nhân có thể đóng vai trò khác nhau: người kết nối, người chia sẻ kinh nghiệm, người tổ chức, người truyền cảm hứng. Khi các vai trò này được nhận diện và phát huy, tổ chức Hội dần hình thành năng lực tự vận hành, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tác nhân bên ngoài.

IV. Vì sao ABCD phù hợp với tổ chức của người khuyết tật?

Giá trị của cách tiếp cận ABCD không chỉ nằm ở lý thuyết, mà đã được kiểm chứng qua góc nhìn của những người trực tiếp điều hành tổ chức. Bà Dương Thị Vân – Nguyên Chủ tịch Hội Người khuyết tật TP.Hà Nội chia sẻ: “Trong bối cảnh của chúng tôi, ABCD phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Cách tiếp cận này giúp người khuyết tật không chỉ nhận trợ giúp mà còn trở thành chủ thể tích cực… Khi được trao quyền, người khuyết tật thêm tự tin, chủ động và tạo nên sự gắn kết bền vững cho Hội”. Lời chia sẻ này chính là sự đúc kết từ thực tiễn, khẳng định sự tương thích sâu sắc giữa ABCD và mục tiêu phát triển tổ chức lấy hội viên làm trung tâm.

Thứ nhất, ABCD phù hợp với mục tiêu khẳng định vai trò chủ thể của người khuyết tật. Trong phương pháp này, người khuyết tật không bị định vị như nhóm yếu thế cần được “làm thay”, mà được coi là những cá nhân có năng lực, có tiếng nói và có quyền tham gia quyết định các vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống của mình.

Thứ hai, ABCD tương thích với cấu trúc và điều kiện hoạt động của tổ chức Hội ở cơ sở. Trong khi nguồn lực tài chính thường hạn chế, các tổ chức Hội lại có lợi thế về sự gắn bó cộng đồng, sự tin cậy lẫn nhau giữa hội viên và mối quan hệ chặt chẽ với chính quyền, đoàn thể tại địa phương. Đây chính là những tài sản xã hội cốt lõi mà ABCD hướng tới khai thác.

Thứ ba, ABCD tạo điều kiện để nâng cao năng lực nội tại của tổ chức Hội một cách bền vững. Thông qua quá trình nhận diện tài sản, xây dựng nhóm nòng cốt và thúc đẩy sự tham gia thực chất của hội viên, tổ chức Hội từng bước hình thành khả năng lập kế hoạch, huy động nguồn lực và tổ chức hoạt động mà không hoàn toàn phụ thuộc vào dự án.

Cuối cùng, ABCD giúp thay đổi mối quan hệ giữa tổ chức Hội và các đối tác bên ngoài. Thay vì tiếp cận với tư thế xin – cho, tổ chức Hội có thể tham gia đối thoại trên cơ sở năng lực và nguồn lực sẵn có, từ đó nâng cao vị thế và tiếng nói trong quá trình hợp tác.

Ảnh mang tính chất minh họa – Nguồn DP Hà Nội

V. Gợi mở từ chính sách và thực tiễn

Từ góc độ chính sách, phát triển tổ chức của người khuyết tật theo hướng bền vững không chỉ là yêu cầu nội tại của các Hội, mà còn phù hợp với các định hướng lớn về tăng cường vai trò của tổ chức xã hội, thúc đẩy sự tham gia của người dân và bảo đảm quyền của người khuyết tật theo các cam kết quốc gia và quốc tế. Trong bối cảnh nguồn lực công và viện trợ ngày càng có xu hướng thu hẹp, yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ, tự quản của các tổ chức Hội trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, chính sách chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai thông qua những thực hành cụ thể ở cấp cơ sở. Thực tiễn hoạt động của Hội Người khuyết tật thành phố Hà Nội cho thấy, khi cán bộ Hội và hội viên được tham gia vào quá trình nhận diện tài sản cộng đồng – từ con người, mối quan hệ xã hội đến các giá trị văn hóa địa phương – cách thức tổ chức hoạt động đã có những chuyển biến đáng kể.

Thay vì chờ đợi dự án hoặc nguồn hỗ trợ bên ngoài, một số tổ chức cần chủ động xây dựng các nhóm nòng cốt, phân công vai trò dựa trên năng lực của từng hội viên, tận dụng không gian sinh hoạt cộng đồng sẵn có và kết nối với các tổ chức, cá nhân tại địa phương. Những thay đổi này tuy không tạo ra kết quả tức thì về mặt tài chính, nhưng góp phần củng cố sự gắn kết nội bộ, tăng mức độ tham gia và từng bước hình thành năng lực tự vận hành của tổ chức Hội.

Và thực tiễn đó cho thấy, ABCD không phải là sự thay thế cho các chính sách hỗ trợ, mà là cách thức giúp các tổ chức của người khuyết tật tiếp cận và thực thi chính sách một cách chủ động hơn. Khi nội lực được khơi dậy và phát huy đúng mức, các nguồn lực bên ngoài, từ chính quyền, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, phi chính phủ đến các tổ chức phát triển sẽ trở thành yếu tố bổ trợ, tạo đòn bẩy cho những sáng kiến xuất phát từ chính cộng đồng.

Từ kinh nghiệm bước đầu này, có thể thấy rằng việc áp dụng ABCD đã góp phần tạo ra sự dịch chuyển quan trọng trong tư duy phát triển tổ chức Hội: từ trông chờ hỗ trợ sang làm chủ quá trình phát triển. Đây cũng chính là nền tảng để các mô hình cụ thể sẽ được phân tích sâu hơn trong bài tiếp theo của chuyên đề.

Để có thể thấy được hiệu quả của phương pháp này, chúng ta sẽ cùng đến với bài 2 của chuyên đề với góc nhìn từ thực tiễn Hội Người khuyết tật TP. Hà Nội cùng nội dung: Hội Người khuyết tật Hà Nội vận hành ABCD trong thực tiễn ra sao.

Thanh Tâm – Tuệ Lâm – Tuệ An

Bài viết liên quan

IMG_6015

Hòa nhạc Ánh sáng – Chào năm mới 2026

30014

Sắc màu sáng tạo tại các gian hàng “Ý tưởng khởi nghiệp” học sinh Ninh Bình

30011

Mạng xã hội và những đứa trẻ vị thành niên

290123

Khai mạc Chợ Tết Công đoàn Hải Phòng 2026

29016

Trao “cần câu số” cho người khuyết tật: Từ lớp học AI đến cơ hội hòa nhập bền vững

29014

Nền kinh tế “chạm ngưỡng giới hạn tăng trưởng” cần “bãi thử chính sách”?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang