Truyện ngắn: Truyền thuyết làng Hạ Thủy và chuyện những đứa trẻ sinh ra từ dòng Sông Đen

Ngày xưa, ở một vùng heo hút có một ngôi làng tên là Hạ Thủy, nằm sát bên một con sông rộng. Người ta gọi nó đơn giản là Sông Đen.

Không ai nhớ nước sông bắt đầu đen từ khi nào.

Chỉ biết rằng từ đời ông cố của các cụ già trong làng, nước đã mang một màu đen đặc quánh, như mực tàu đổ xuống không tan. Ban ngày, mặt sông phẳng lì như một tấm gương tối. Ban đêm, nó không phản chiếu trăng sao – mà nuốt chửng tất cả.

Người già kể lại rằng thuở xưa, nơi đó từng là vùng đất trù phú. Sông trong veo, cá tôm đầy ắp. Cho đến một năm hạn lớn, dân làng đào sâu xuống lòng sông để tìm mạch nước. Họ đào trúng một tảng đá đen khổng lồ, lạnh như băng dù giữa trưa hè. Khi tảng đá bị nứt, nước từ lòng đất phun lên – đen kịt.

Từ hôm đó, sông đổi màu. Ban đầu chỉ là một vệt tối loang dần. Rồi chỉ sau vài tháng, toàn bộ dòng sông hóa đen như mực. Cá chết nổi trắng một khúc dài. Chim không còn đậu xuống mặt nước. Chó trong làng đi ngang đều cụp đuôi, tru khe khẽ, ai lỡ nhìn lâu sẽ thấy trong đáy sông có thứ gì đó chuyển động… chậm rãi… như bóng người đi dưới nước.

Dân làng bắt đầu gặp chuyện.

Những người ở nhà sát bờ sông thường mơ cùng một giấc mơ: họ đứng trên mặt nước đen, gọi mãi không ai trả lời. Rồi có tiếng thì thầm vang lên từ dưới chân, kéo họ chìm xuống. Sáng dậy, người mệt lả như vừa đi rất xa.

Có một năm, giữa mùa nước lặng như chì, trong làng sinh ra một đứa trẻ không giống những đứa trẻ khác.

Nó không khóc khi chào đời.

Đôi mắt mở sớm hơn bình thường, đen đặc và sâu đến mức bà đỡ phải quay mặt đi. Những ngón tay của nó dài bất thường, khẽ co lại như đang bấu víu vào một thứ vô hình trong không khí. Người mẹ nói rằng suốt những tháng mang thai, bà thường mơ thấy mình đứng giữa mặt sông đen, nghe tiếng nước thì thầm sát bên tai.

Đứa trẻ lớn lên chậm chạp, hay nhìn về phía con sông dù nhà ở tận cuối làng. Mỗi khi trăng tròn, nó thức trắng đêm, môi mấp máy như đang đáp lời ai đó ngoài cửa sổ.

Rồi những năm sau đó, chuyện không còn là một.

Một đứa nữa ra đời với làn da tái xám như phủ lớp tro mỏng.
Một đứa khác có đôi đồng tử lệch, ánh nhìn lúc nào cũng trôi về phía bờ nước.
Có đứa vừa sinh đã mang vết bớt đen ở lưng, hình xoáy tròn giống hệt vòng nước giữa dòng sông.

Người trong làng không còn ra đi vì tóc bạc hay lưng còng. Họ chết khi vẫn còn đủ sức ra đồng, đủ hơi cười nói. Ban đầu chỉ là vài người than đau âm ỉ trong bụng, như có hòn đá lạnh nằm sâu bên trong. Thầy thuốc bắt mạch không ra bệnh. Uống bao nhiêu thang thuốc cũng không khỏi. Rồi bụng họ trướng lên. Dưới lớp da mỏng hiện ra những khối cứng dị thường, nổi lên như thể có thứ gì đó đang lớn dần trong bóng tối của cơ thể. Người bệnh thường nói cùng một câu trước khi yếu đi:

“Ta nghe tiếng nước… chảy trong người.”

Đêm đến, họ sốt cao, mồ hôi lạnh. Có người thề rằng đã nhìn thấy da bụng mình khẽ động, như mặt sông lăn tăn khi không có gió.

Chỉ trong vài năm, nhà nào cũng có người mang “bệnh lạ”. Những khối u ấy không giống bệnh thường. Chúng lớn nhanh bất thường, lạnh như đá khi chạm vào. Và điều đáng sợ nhất — khi người bệnh tắt thở, thi thể nặng trĩu như ngậm đầy nước.

Dân làng bắt đầu thì thầm: Họ nói Sông Đen không còn lấy đi người như trước. Nó không cần kéo ai xuống nữa. Nó đã tìm được cách khác – chậm rãi hơn, bền bỉ hơn. Nó đã tìm được đường chảy vào bên trong con người. Có người già nói nhỏ rằng mỗi khối u là một “hạt âm” — mầm tối của dòng sông, lớn lên bằng sinh khí của người sống. Thay vì dâng nước cuốn đi từng mạng, giờ đây nó gieo bóng tối vào máu thịt, để cái chết nảy mầm từ chính bên trong.

Và kỳ lạ thay, những người mắc bệnh nặng nhất… đều là những người sống gần bờ sông nhất.Mỗi khi có người qua đời, mặt nước Sông Đen lại lặng đi một cách khác thường. Không sóng. Không gợn. Như thể vừa nhận lại thứ vốn thuộc về nó.

Từ đó, làng lập miếu nhỏ bên bờ, thờ “Thủy Thần”. Họ không dám gọi tên thật của thứ dưới sông. Mỗi năm đến rằm tháng bảy, làng thả đèn hoa đăng, nhưng kỳ lạ thay, đèn vừa ra giữa dòng là tắt ngóm, như bị bàn tay vô hình bóp nghẹt.

Có thầy phong thủy từng ghé qua. Ông đi dọc bờ sông, mặt tái mét. Ông nói khẽ:

“Đây không còn là long mạch. Đây là mạch âm.
Đất đang nuôi thứ không thuộc về dương thế.”

Rồi ông rời đi trong đêm, không nhận tiền công.

Người làng Hạ Thủy dần quen với con sông. Họ không tắm, không đánh cá, không soi mình xuống nước. Trẻ con được dạy rằng nếu nghe tiếng gọi từ phía sông khi trời chạng vạng – dù giọng có giống mẹ mình đến đâu – cũng tuyệt đối không quay đầu.

Bởi người ta tin… Sông Đen không cần nhiều.

Nó chỉ cần mỗi năm một linh hồn.

Và nếu năm đó không ai tự ngã xuống, nước sẽ dâng cao thêm một chút.

Chậm rãi. Lặng lẽ. Như thể đang tiến gần hơn vào làng.

 Khi những đứa trẻ dị dạng sinh ra ngày một nhiều, dân làng Hạ Thủy không còn dám chần chừ. Người già nhất làng run giọng nói rằng tai họa này không còn là chuyện của đất hay nước nữa — mà là tà khí đã bén rễ quá sâu. Muốn nhổ tận gốc, phải mời bậc cao nhân đủ sức trấn áp. Và thế là họ bàn nhau vượt đường xa, tìm đến Đền Ngọc Sơn — nơi tương truyền có vị thần tiên Đế quân ẩn tu, am tường long mạch và âm dương về giúp sức. Ba người trai tráng được chọn lên đường. Họ mang theo lễ vật: một vò nước đen từ Sông Đen, một nắm đất ven bờ và tấm vải quấn tóc của đứa trẻ đầu tiên mang dị tướng. Người trong làng tin rằng chỉ khi tận mắt thấy “dấu ấn của tà thủy”, vị thần tiên ấy mới chịu tới giúp.

Vị Thần tiên mặc áo vải thô màu xám, tay cầm một bát nước Thánh. Việc đầu tiên ông làm là đứng rất lâu bên bờ Sông Đen, nhìn mặt nước như nhìn vào mắt một kẻ thù cũ.

Đêm đó, ông không vào làng. Ông trải chiếu ngồi ngay mép nước.

Dân làng thấp thỏm nhìn từ xa. Gió đêm thổi qua mà mặt sông vẫn lặng như tờ. Cho đến nửa đêm, khi trăng lên cao nhất, nước bắt đầu chuyển động.

Không phải sóng. Mà là những vòng xoáy nhỏ, tự xuất hiện, tự tan đi.

Người lạ cắm cây gậy trúc xuống đất. Ông rút trong túi ra một mảnh đá màu đen, lạnh đến mức hơi sương bốc lên mờ mịt. Nhìn kỹ, nó giống hệt mô tả về tảng đá năm xưa dân làng đã đào trúng.

Ông nói, giọng trầm và khàn: Ta chỉ giúp được một lần này còn từ sau các ngươi phải tự cứu lấy mình

Các ngươi có thể cần mẫn nạo vét bùn đất suốt bốn mùa, lấy đó làm kế sinh nhai trước mắt, tưởng như đã cứu được dòng sông. Nhưng bùn kia chỉ là ngọn, không phải gốc; đục kia chỉ là bóng, không phải nguồn. Khi căn nguyên chưa trừ, thì nước uống dần cạn lối lọc, sông vẫn đen ngòm như mực, chẳng thể tự hóa trong. Đạo dạy rằng: trị thủy phải trị từ thượng nguồn, dưỡng mộc phải bồi nơi gốc rễ. Muốn đổi thay tận căn cơ, ắt phải lập nơi thanh lọc, chặn ô uế ngay chỗ phát sinh, khiến dòng ô uế không còn chảy vào sông nữa. Khi nguồn đã tịnh, thì nước tự thanh; khi căn đã chính, thì ngọn chẳng tà.

Ấy khi đó, dòng sông mới có cơ phục hồi, cá tôm lại về, người người được uống nước trong. Thuận theo Đạo mà làm, không vá víu bên ngoài, thì trời đất ắt trợ duyên, vạn vật tự điều hòa.

Gió đột ngột đổi chiều.

Mặt sông nổi bọt. Từ giữa dòng, màu đen đậm đặc hơn, như mực đang sôi. Và rồi… một hình bóng mờ nổi lên dưới lớp nước. Không rõ mặt, không rõ thân, chỉ là một khối tối đặc có hình người, cao hơn mặt nước nửa thân.

Tiếng thì thầm lan khắp bờ sông. Không ai hiểu lời, nhưng ai cũng nghe thấy.
Trong làng, trẻ con đồng loạt bật khóc.
Người lạ không lùi.
Ông lấy dao nhỏ, rạch một đường ở lòng bàn tay, để máu nhỏ xuống mảnh đá đen. Máu vừa chạm vào, mảnh đá rung lên, phát ra tiếng rít như kim loại cào vào nhau.
Nước sông dâng mạnh.
Một cột nước đen bắn thẳng lên trời, rồi đổ ập xuống chỗ ông ngồi.
Dân làng hét lên. Khi nước rút xuống… người lạ đã biến mất.
Chỉ còn cây gậy trúc cắm nghiêng bên bờ.Và mặt sông,Không còn đen nữa. Mà là một màu xám đục nhạt dần theo ánh trăng. Sáng hôm sau, nước trong thấy đáy, cá tung tăng bơi.
Lần đầu tiên sau bao thế hệ, người ta nhìn thấy lòng sông. Ở giữa đáy, có nhiều hố tròn như miệng giếng.
Thuở ấy, sau những năm tháng lụn bại vì Sông Đen, quan trên mới hạ lệnh chỉnh trang lại thôn làng. Người người góp sức, nhà nhà chung tay, dựng lại mái tranh, xây lại tường gạch, sắp xếp cửa ngõ cho ngay hàng thẳng lối. Những con ngõ nhỏ quanh co ngày trước, tối tăm và chật hẹp, nay không còn nữa. Thay vào đó là những con đường rộng thênh thang, 4 xe ngựa tránh nhau cũng chẳng vướng, trẻ nhỏ nô đùa cũng không sợ bùn lầy vấy bẩn. Đường sá mở mang, lòng người cũng theo đó mà khoáng đạt hơn. Lại đào cống ngầm, đặt ống dẫn, quy định rõ nơi thu gom nước thải. Nước ô uế từ bếp núc, chuồng trại không còn tùy tiện đổ thẳng ra sông, ra ao như trước. Tất cả đều được dẫn về nơi xử lý, lọc qua từng lớp, lắng qua từng hồ, rồi mới trả lại dòng nước trong lành cho đất trời.
Từ năm đó, không còn ai biến mất. Đèn hoa đăng thả xuống sông không tắt nữa. Trẻ con thôi mơ thấy mặt nước gọi tên mình, cũng không còn trẻ sinh ra bất thường nữa.
Nhờ vậy mà sông dần trong xanh, ao hồ nhìn thấy đáy. Cá tôm lại quẫy mình dưới làn nước sáng, lúa ngoài đồng thêm xanh tốt. Người già trong làng thường bảo: “Muốn giữ phúc lâu dài, phải sửa từ nền móng.” Lời xưa ấy, qua bao năm tháng, vẫn còn vẹn nguyên như thuở ban đầu.

Huy Hà

Bài viết liên quan

VIỆT NAM VÀ HÀNH TRÌNH 80 NĂM ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC

Cần kiểm tra, xác minh, làm rõ đơn đề nghị của người khuyết tật tại huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang

Picture1

Giá trị nhân văn, hướng thiện từ tập truyện ngắn “Nửa đời qua bóng đêm”

Picture6

Hải Phòng: Lễ biểu dương 139 học sinh,sinh viên tiêu biểu xuất sắc của Thành phố năm 20

Picture2

Thành phố Nam Định hình thành 3 vùng phát triển sau sáp nhập

Picture2

Tạp chí Lao động và Sáng tạo trao 1.000 suất quà đến người dân Lào Cai bị ảnh hưởng do cơn bão số 3

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang