Mùa xuân thường được nhắc đến như mùa của khởi đầu và hy vọng. Trước thềm Tết Nguyên đán – thời khắc sum vầy để nhìn lại những gì đã qua và chuẩn bị cho một năm mới – câu chuyện về hòa nhập xã hội của người khuyết tật càng trở nên ý nghĩa, gợi nhiều suy ngẫm. Bởi một mùa xuân trọn vẹn không chỉ đến từ những lời chúc an lành, mà phải đến từ những chính sách thiết kế đủ bao trùm để mọi người đều có thể bước vào đời sống xã hội một cách bình đẳng. Trong không khí đầu xuân ấy, việc bàn chuyện tháo gỡ các “điểm nghẽn” trên hành trình hòa nhập của người khuyết tật không chỉ là câu chuyện nhân văn, mà còn là vấn đề chính sách gắn với trách nhiệm và sự lựa chọn của cả hệ thống, từ Nhà nước đến toàn xã hội.

Ảnh minh họa
Trên hành trình đó, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng ghi nhận trong bảo đảm quyền của người khuyết tật. Hệ thống chính sách ngày càng hoàn thiện, độ bao phủ an sinh xã hội được mở rộng, nhiều chỉ số tiếp cận dịch vụ cơ bản ở mức cao so với mặt bằng chung. Tuy nhiên, để những con số và chính sách ấy thực sự chuyển hóa thành chất lượng sống và cơ hội hòa nhập bền vững, vẫn còn ít nhiều những “điểm nghẽn” tồn tại, đặc biệt ở các lĩnh vực then chốt như hạ tầng tiếp cận (công trình công cộng – giao thông), giáo dục và việc làm, thông tin, thể thao, văn hóa….
Những “điểm sáng” trong bao phủ và quan tâm chính sách
Những năm qua, Việt Nam đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực trong việc thực thi các quyền cơ bản của NKT. Theo số liệu điều tra người khuyết tật (VDS) năm 2023, NKT từ 2 tuổi trở lên chiếm khoảng 6,11% dân số, tương đương hơn 6 triệu người. Trên nền thực tế đó, các chính sách an sinh xã hội đã cho thấy hiệu quả rõ nét.
Trước hết là độ bao phủ bảo hiểm y tế. Có tới 95,7% NKT sở hữu thẻ Bảo hiểm y tế (BHYT), cao hơn mức bình quân 92,5% của nhóm người không khuyết tật. Đây là minh chứng cho sự ưu tiên của Nhà nước trong bảo vệ quyền được chăm sóc sức khỏe của nhóm dễ bị tổn thương. Đồng thời cũng là một trong những điểm mạnh trong chính sách của Việt Nam so với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới.
Cùng với đó, an sinh xã hội tiếp tục được củng cố. Hiện cả nước có hơn 1 triệu NKT đang hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng. Các chương trình phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng, trợ giúp pháp lý và hỗ trợ xã hội đã tiếp cận hàng vạn người, góp phần giảm mặc cảm, tăng khả năng tự tin và tham gia đời sống cộng đồng.
Đặc biệt, phải kể đến là hệ thống chính sách, pháp luật đối với người khuyết tật ngày càng hoàn thiện, đầy đủ và không ngừng được sửa đổi, bổ sung, đáp ứng kịp thời những yêu cầu, đòi hỏi của thực tiễn xã hội phát triển. Thụ hưởng từ những chính sách đó, NKT đã không ngừng phấn đấu, vươn lên, hòa nhập xã hội và không còn chỉ là đối tượng thụ hưởng mà đã chủ động tham gia vào đầy đủ phương diện của đời sống kinh tế – chính trị – văn hóa – xã hội… của đất nước, thực hiện nghĩa vụ công dân và góp phần vào công cuộc xây dựng, phát triển và bảo vệ tổ quốc.

Ảnh minh họa
Những “điểm nghẽn” hiện hữu: Khi rào cản không chỉ nằm ở khiếm khuyết
Tuy nhiên, dù chính sách ngày càng đầy đủ, nhưng khoảng cách từ văn bản đến thực tiễn vẫn còn không ít “nút thắt” cần được nhìn nhận thẳng thắn.
Thứ nhất, hạ tầng tiếp cận còn nhiều hạn chế: Nghịch lý dễ nhận thấy là dù tỷ lệ NKT có thẻ BHYT rất cao, nhưng chỉ khoảng 24,8% trạm y tế xã có thiết kế phù hợp cho NKT (VDS-2023), như đường dốc, lối đi hoặc nhà vệ sinh tiếp cận. Điều này đồng nghĩa với việc cứ bốn trạm y tế thì có ba trạm NKT gặp khó khăn trong việc tự tiếp cận dịch vụ. Hạ tầng giao thông và công trình công cộng chưa thân thiện vẫn là “bức tường vô hình” ngăn họ tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Vấn đề không nằm ở việc người khuyết tật “khó tiếp cận”, mà nằm ở chỗ hạ tầng vẫn được thiết kế theo chuẩn của số đông, chưa coi thiết kế toàn diện/phổ quát hay điều chỉnh hợp lý là tiêu chí “tiên quyết” mặc dù đã có quy định về tiêu chuẩn, quy chuẩn tiếp cận trong xây dựng. Và khi công trình công cộng chưa được xây dựng cho mọi đối tượng ngay từ đầu, thì mọi chính sách, dù bao phủ rộng đến đâu, vẫn khó đi vào đời sống một cách trọn vẹn.
Thứ hai, giáo dục vẫn là một điểm nghẽn lớn: Tỷ lệ đi học đúng độ tuổi của trẻ em khuyết tật ở các cấp học phổ thông thấp hơn đáng kể so với trẻ em không khuyết tật. Đặc biệt, tỷ lệ NKT từ 15 tuổi trở lên biết chữ chỉ đạt khoảng 79%, trong khi con số này ở nhóm còn lại là 96,3%. Thiếu giáo viên hỗ trợ, thiếu tài liệu học tập chuyên biệt và môi trường giáo dục hòa nhập chưa thực sự đầy đủ khiến cánh cửa trường học với nhiều em vẫn còn hẹp.
Giáo dục hòa nhập sẽ khó đạt hiệu quả nếu trường học vẫn được thiết kế theo mô hình “phù hợp sau”, thay vì phù hợp ngay từ đầu. Cách tiếp cận dựa trên thiết kế toàn diện trong giáo dục không chỉ giúp trẻ em khuyết tật học tập tốt hơn, mà còn tạo ra môi trường học đường linh hoạt, nhân văn cho tất cả học sinh.
Thứ ba, bài toán việc làm và sinh kế chưa có lời giải bền vững: Chưa đến 25% NKT trong độ tuổi lao động có việc làm ổn định. Tỷ lệ được đào tạo nghề chỉ đạt 8,8%, thấp hơn rất nhiều so với mức 25,4% của người không khuyết tật. Khi thiếu kỹ năng và cơ hội nghề nghiệp, NKT dễ rơi vào vòng luẩn quẩn của nghèo đói và phụ thuộc lâu dài vào trợ cấp xã hội.
Thị trường lao động sẽ không thực sự bao trùm nếu doanh nghiệp vẫn coi người khuyết tật là nhóm cần ưu đãi, thay vì là nguồn nhân lực cần được thiết kế môi trường làm việc phù hợp. Từ không gian, công nghệ đến quy trình lao động, tư duy thiết kế toàn diện chính là chìa khóa để chuyển người khuyết tật từ đối tượng thụ hưởng sang chủ thể tạo ra giá trị.
Thứ tư, khoảng cách số ngày càng rõ nét: Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, chỉ khoảng 35% NKT có khả năng tiếp cận internet. Khoảng trống này khiến họ mất đi nhiều cơ hội tiếp cận thông tin, học tập trực tuyến và việc làm từ xa – những hình thức vốn rất phù hợp với đặc thù của NKT.
Chuyển đổi số chỉ thực sự thành công khi các nền tảng, dịch vụ số được thiết kế để mọi người đều có thể sử dụng, bất kể hạn chế về thị giác, thính giác hay vận động. Nếu thiếu vắng nguyên tắc thiết kế toàn diện, công nghệ có nguy cơ tạo ra một tầng lớp “bị loại trừ số” mới ngay trong lòng xã hội số.
Trong bối cảnh đó, việc đưa thiết kế toàn diện trở thành nguyên tắc xuyên suốt trong xây dựng chính sách, đầu tư hạ tầng và phát triển dịch vụ công không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là thước đo của một xã hội phát triển bao trùm và bền vững. Thiết kế toàn diện đặt con người, với sự đa dạng về khả năng và nhu cầu, vào trung tâm của mọi quyết định phát triển, thay vì điều chỉnh mang tính “vá víu” sau khi rào cản đã hình thành.
Nguyên tắc này không chỉ giới hạn trong các lĩnh vực y tế, giáo dục hay việc làm, mà cần được mở rộng đồng bộ sang văn hóa, thể thao và du lịch – những không gian quan trọng để người khuyết tật tham gia đời sống tinh thần, giao lưu xã hội và khẳng định sự hiện diện bình đẳng trong cộng đồng. Khi nhà hát, bảo tàng, sân vận động hay các điểm đến du lịch vẫn còn nhiều rào cản tiếp cận, thì hòa nhập xã hội mới chỉ dừng lại ở mức bảo đảm nhu cầu tối thiểu, chưa chạm tới quyền được thụ hưởng và sáng tạo văn hóa của mọi công dân.
Cùng với đó, tiếp cận thông tin và truyền thông cũng cần được nhìn nhận như một trụ cột không thể tách rời của thiết kế toàn diện trong xã hội hiện đại. Một xã hội chỉ thực sự bao trùm khi mọi người, bao gồm cả người khiếm thị, khiếm thính hay người khuyết tật trí tuệ, đều có khả năng tiếp cận các bản tin, chương trình truyền thông, nền tảng số và thông báo dịch vụ công một cách bình đẳng. Nếu thông tin vẫn được truyền tải theo chuẩn của số đông, thiếu các định dạng tiếp cận phù hợp, thì quyền được biết, được tham gia và được giám sát xã hội của người khuyết tật vẫn chưa được bảo đảm đầy đủ.
Vì vậy, thúc đẩy thiết kế toàn diện trong hạ tầng vật chất, không gian văn hóa – thể thao – du lịch và hệ thống thông tin – truyền thông không chỉ là yêu cầu nhân văn, mà còn là điều kiện nền tảng để chuyển từ cách tiếp cận “hỗ trợ” sang trao quyền, giúp người khuyết tật thực sự trở thành chủ thể tham gia và đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội.
Hướng đi cho tương lai: Từ “hỗ trợ” sang “trao quyền”
Từ thực tiễn triển khai chính sách cùng các báo cáo của Ủy ban Quốc gia về người khuyết tật Việt Nam nhiều năm qua cho thấy yêu cầu cấp thiết không chỉ là mở rộng phạm vi hỗ trợ, mà là chuyển đổi cách tiếp cận phát triển theo hướng trao quyền và bao trùm; lấy tiếp cận là một trong những trọng tâm/trung tâm giải pháp.
Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi, trong đó việc sửa đổi Luật Người khuyết tật năm 2010 cần gắn chặt với yêu cầu bảo đảm khả năng tiếp cận thực chất. Pháp luật không chỉ xác lập quyền, mà phải tạo ra nghĩa vụ rõ ràng đối với các chủ thể cung ứng dịch vụ công trong việc bảo đảm điều kiện tiếp cận cho người khuyết tật.
Trên cơ sở đó, đưa thiết kế toàn diện trở thành nguyên tắc bắt buộc trong đầu tư và quản lý hạ tầng là giải pháp then chốt để tháo gỡ rào cản tiếp cận. Nguyên tắc này cần được tích hợp ngay từ khâu quy hoạch, xây dựng và cải tạo công trình công cộng, thay vì chỉ dừng ở các điều chỉnh mang tính bổ sung sau khi công trình đã hoàn thành.
Trong lĩnh vực giáo dục, hướng đi phù hợp là chuyển mạnh sang mô hình giáo dục hòa nhập được thiết kế ngay từ đầu, bảo đảm môi trường học tập, phương pháp giảng dạy và hệ thống hỗ trợ phù hợp với sự đa dạng của người học. Khi tiếp cận giáo dục được bảo đảm, cơ hội phát triển kỹ năng và tham gia thị trường lao động của người khuyết tật mới được mở rộng một cách bền vững.
Đối với việc làm và sinh kế, trọng tâm cần đặt vào phát triển năng lực và mở rộng cơ hội tham gia thị trường lao động, thay vì duy trì cách tiếp cận dựa chủ yếu vào trợ cấp. Môi trường làm việc, công nghệ và quy trình lao động cần được thiết kế phù hợp để người khuyết tật có thể làm việc, cống hiến và tự chủ về kinh tế.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, bảo đảm tiếp cận số và tiếp cận thông tin – truyền thông phải được coi là điều kiện nền tảng của phát triển bao trùm. Các nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến và sản phẩm truyền thông cần được thiết kế để mọi công dân đều có thể tiếp cận và sử dụng, qua đó tránh hình thành những rào cản mới trong không gian số.
Bên cạnh các lĩnh vực thiết yếu, mở rộng tiếp cận trong văn hóa, thể thao và du lịch là bước đi quan trọng để hoàn thiện hòa nhập xã hội. Khi người khuyết tật có thể tham gia đầy đủ vào đời sống tinh thần và không gian công cộng, quá trình hòa nhập mới vượt ra khỏi phạm vi an sinh để trở thành sự hiện diện bình đẳng trong cộng đồng.
Cuối cùng, tăng cường phối hợp liên ngành và giám sát thực thi là điều kiện bảo đảm các giải pháp nêu trên được triển khai đồng bộ, tránh tình trạng chính sách tốt nhưng thực hiện rời rạc. Chỉ khi các lĩnh vực được kết nối trong một cách tiếp cận thống nhất, quá trình chuyển từ “hỗ trợ” sang trao quyền mới thực sự mang lại thay đổi bền vững.
Thay lời kết
Một xã hội nhân văn không chỉ được đo bằng mức trợ cấp hay tỷ lệ bao phủ chính sách, mà còn bằng việc có bao nhiêu cánh cửa được thiết kế để tất cả mọi người đều có thể bước qua. Khi các rào cản tiếp cận được tháo gỡ một cách có hệ thống, chính sách mới thực sự đi vào đời sống, và người khuyết tật mới có thể tham gia xã hội với tư cách chủ thể. Gỡ bỏ những “điểm nghẽn” hôm nay chính là mở ra cánh cửa/con đường bình đẳng và hòa nhập thực chất cho hàng triệu người khuyết tật Việt Nam trong tương lai.
Thanh Tâm – Tuệ Lâm
